Dịch vụ kế toán hộ kinh doanh quán trà sữa cần bám sát số ly bán, size, topping và lượng nguyên liệu pha chế vì chỉ một chênh lệch nhỏ trong định lượng cũng có thể làm giá vốn tăng đáng kể. Khi quán bán qua nhiều kênh, doanh thu và phí nền tảng cũng cần được đối chiếu riêng. Ghi nhận số liệu đều đặn giúp chủ quán nhìn đúng lợi nhuận thực tế.
Kế toán quán trà sữa nên bắt đầu từ “một ly base + topping”
Quán trà sữa có đặc điểm mỗi sản phẩm được tạo ra từ nhiều thành phần nhỏ, trong đó phần “base” thường gồm trà nền, sữa, đường và đá, sau đó mới cộng thêm topping theo lựa chọn của khách. Vì vậy, nếu kế toán chỉ nhìn tổng tiền nguyên liệu nhập vào và tổng doanh thu bán ra thì rất khó biết chính xác món nào đang lời tốt, món nào có giá vốn cao hoặc topping nào đang gây thất thoát.
Cách quản lý hiệu quả hơn là xem mỗi ly trà sữa như một công thức có định lượng. Từng thành phần cần được quy đổi thành chi phí trên một ly tiêu chuẩn. Khi số liệu này được cập nhật thường xuyên, chủ quán có thể định giá sản phẩm, xây combo, kiểm soát topping và đánh giá lợi nhuận thực tế chính xác hơn.
Trà nền
Trà nền là phần quan trọng nhất tạo nên hương vị của nhiều món trà sữa. Chi phí trà nền không chỉ được tính theo giá một gói trà mà phải dựa vào lượng gram trà sử dụng cho một mẻ, lượng nước pha và số ly thực tế có thể tạo ra từ mẻ đó.
Nếu một mẻ trà dùng 100 gram trà nhưng chỉ phục vụ được 20 ly thay vì 25 ly như định mức, giá vốn trà trên mỗi ly sẽ tăng đáng kể. Kế toán cần phối hợp với khu vực pha chế để theo dõi tỷ lệ thực tế này thay vì chỉ dựa vào công thức lý thuyết.
Sữa
Sữa có thể gồm sữa tươi, sữa đặc, bột sữa hoặc creamer tùy công thức. Đây thường là một trong những thành phần có giá trị cao nhất trong ly trà sữa, đặc biệt với những món sử dụng nhiều sữa tươi hoặc nguyên liệu cao cấp.
Mỗi công thức nên có mức ml hoặc gram sữa cụ thể. Nếu nhân viên pha chế theo cảm giác, chỉ cần mỗi ly dư 10–20 ml thì với hàng trăm ly mỗi ngày, lượng sữa thất thoát cuối tháng có thể trở thành một khoản rất lớn.
Đường
Đường có giá trị trên từng ly không lớn nhưng lượng sử dụng tổng cộng lại rất đáng kể. Ngoài đường cát, quán còn có thể dùng nước đường, syrup hoặc các loại chất tạo ngọt khác theo từng công thức.
Kế toán nên quy đổi chi phí đường theo ml hoặc gram tiêu chuẩn. Việc này đặc biệt cần thiết khi menu có nhiều mức ngọt khác nhau vì mỗi mức đường sẽ làm thay đổi một phần giá vốn thực tế của ly.
Đá
Đá thường bị xem là thành phần gần như không có giá vốn, nhưng thực tế vẫn có chi phí điện, nước, máy làm đá hoặc chi phí mua đá bên ngoài. Đối với quán có sản lượng lớn, tổng chi phí này không nên bị bỏ qua.
Ngoài ra, lượng đá còn ảnh hưởng đến lượng trà và sữa trong mỗi ly. Nếu giảm đá mà vẫn giữ đầy ly, quán phải bổ sung thêm base hoặc nguyên liệu khác, làm giá vốn tăng lên. Vì vậy, định lượng đá cần được gắn với từng size cụ thể.
Topping
Topping là phần dễ làm giá vốn biến động nhất vì khách có thể không gọi, gọi một loại hoặc gọi nhiều loại cùng lúc. Trân châu, pudding, thạch, kem cheese và các loại topping khác đều có định lượng và giá vốn riêng.
Mỗi topping cần có đơn giá trên một phần tiêu chuẩn. Khi khách chọn thêm topping, giá bán thêm phải đủ bù chi phí nguyên liệu, nhân công chế biến và hao hụt để bảo đảm phần phụ thu thật sự tạo thêm lợi nhuận.
Một mẻ trà nền cần được xem như một lô sản xuất
Một mẻ trà nền không nên chỉ được xem là thao tác pha chế đơn giản. Về góc độ kế toán quản trị, đây là một lô sản xuất có nguyên liệu đầu vào, quy trình pha, sản lượng đầu ra, hao hụt và thời gian sử dụng cụ thể.
Khi quản lý theo mẻ, quán sẽ dễ phát hiện vì sao lượng trà sử dụng tăng bất thường hoặc tại sao cùng một lượng nguyên liệu nhưng số ly bán được lại giảm. Đây là nền tảng để kiểm soát giá vốn thực tế.
Gram trà
Mỗi mẻ cần xác định rõ số gram trà sử dụng. Nếu công thức yêu cầu 100 gram nhưng nhân viên pha 120 gram để trà đậm hơn, giá vốn sẽ tăng 20% ở phần nguyên liệu này.
Kế toán không cần trực tiếp cân trà mỗi ngày nhưng nên có định mức và kiểm tra định kỳ lượng trà xuất kho. Nếu lượng sử dụng thực tế cao hơn nhiều so với số ly bán, cần kiểm tra lại cách pha chế.
Lượng nước
Lượng nước quyết định độ đậm và sản lượng của mẻ trà. Cho quá ít nước khiến giá vốn trên mỗi ly tăng, còn quá nhiều nước có thể làm hương vị không đạt chuẩn.
Công thức nên quy định rõ lượng nước đầu vào và lượng trà thành phẩm sau khi ủ. Dữ liệu này giúp tính được giá vốn trà nền trên một ml chính xác hơn.
Số ly
Sau mỗi mẻ trà, quán nên ước tính hoặc ghi nhận được số ly tiêu chuẩn có thể pha. Đây là chỉ số quan trọng để kiểm soát hiệu suất sử dụng nguyên liệu.
Nếu cùng một công thức nhưng số ly thực tế giảm dần, có thể do nhân viên rót quá tay, hao hụt nhiều hoặc dùng trà nền cho mục đích khác. Kế toán có thể phát hiện vấn đề qua việc so sánh định mức với sản lượng.
Hao hụt
Hao hụt có thể phát sinh trong quá trình lọc trà, đổ bỏ phần cặn, tràn đổ hoặc trà bị hỏng do để quá lâu. Đây là một phần chi phí thực tế cần được tính vào giá vốn.
Quán nên xác định một tỷ lệ hao hụt hợp lý cho từng loại trà. Nếu mức thực tế vượt quá tỷ lệ cho phép, cần tìm nguyên nhân thay vì tự động xem đó là hao hụt bình thường.
Thời gian sử dụng
Trà nền sau khi ủ thường chỉ nên sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định để bảo đảm chất lượng. Nếu pha quá nhiều nhưng lượng khách thấp, phần trà còn lại cuối ngày có thể phải hủy.
Kế toán nên ghi nhận lượng trà hủy như một khoản hao hụt. Dữ liệu này giúp bếp hoặc quầy pha chế điều chỉnh quy mô mẻ theo từng khung giờ và ngày trong tuần.
Topping là “kho nguyên liệu nhỏ nhưng cực nhiều mã”
Topping nhìn riêng từng loại thường không chiếm nhiều diện tích kho, nhưng tổng số mã hàng có thể rất lớn. Chỉ một quán có menu trung bình cũng có thể có hàng chục loại topping và nguyên liệu liên quan.
Nếu không quản lý theo từng loại, quán rất dễ rơi vào tình trạng một số topping hết liên tục trong khi một số khác tồn lâu, hư hỏng hoặc hết hạn. Kế toán cần coi topping là một nhóm tồn kho riêng với tần suất kiểm tra cao.
Trân châu
Trân châu là topping phổ biến nhưng có vòng đời rất ngắn sau khi nấu. Nếu nấu quá nhiều vào đầu ngày mà lượng khách thấp, phần còn lại dễ phải bỏ.
Kế toán nên theo dõi lượng trân châu khô đưa vào nấu, sản lượng thành phẩm và lượng hủy cuối ngày. Đây là cơ sở để điều chỉnh định mức nấu theo từng khung giờ.
Thạch
Thạch có thể được mua sẵn hoặc tự làm. Nếu tự làm, chi phí cần tính cả bột, đường, nước, syrup và thời gian chế biến.
Từng phần topping thạch nên được chia theo scoop hoặc gram tiêu chuẩn. Nếu nhân viên múc quá nhiều, số portion thực tế sẽ thấp hơn dự kiến và giá vốn trên mỗi ly tăng.
Pudding
Pudding thường có giá vốn cao hơn nhiều loại thạch và yêu cầu bảo quản lạnh. Nếu để quá lâu hoặc sản xuất vượt nhu cầu, nguy cơ phải hủy khá lớn.
Quán nên xác định hạn sử dụng nội bộ rõ ràng và ưu tiên sử dụng theo nguyên tắc hàng làm trước dùng trước. Kế toán cần ghi lại lượng phải hủy để biết tỷ lệ hao hụt thực tế.
Kem cheese
Kem cheese là topping có giá trị cao, thường gồm kem béo, phô mai, sữa và các thành phần khác. Ngoài nguyên liệu, còn có chi phí nhân công và thiết bị đánh kem.
Vì giá vốn cao, quán cần dùng muỗng hoặc dụng cụ định lượng riêng. Chỉ cần mỗi ly lấy dư một lượng nhỏ, tổng chi phí cuối tháng có thể tăng rất mạnh.
Đậu đỏ
Đậu đỏ cần thời gian ngâm, nấu và bảo quản nên giá vốn không chỉ là giá hạt đậu ban đầu. Đường, gas hoặc điện và hao hụt trong quá trình chế biến đều cần được xem xét.
Mỗi mẻ đậu đỏ nên được tính thành số phần topping có thể bán. Nếu số phần thực tế thấp hơn định mức, quán cần rà lại cách chia portion hoặc tỷ lệ hao hụt.
Một ly không topping và một ly full topping có biên lợi nhuận rất khác
Hai ly cùng một loại trà sữa nhưng khác topping có thể tạo ra mức lợi nhuận hoàn toàn khác nhau. Ly không topping chỉ có chi phí base và bao bì, trong khi ly full topping phải gánh thêm rất nhiều nguyên liệu.
Nếu phụ thu topping được định giá không hợp lý, ly có doanh thu cao hơn nhưng lại có biên lợi nhuận thấp hơn. Vì vậy, mỗi lựa chọn topping cần được tính như một sản phẩm bổ sung.
Giá base
Giá base là phần chi phí cơ bản của ly trước khi thêm topping. Nó thường bao gồm trà nền, sữa, đường, đá và một phần bao bì nếu quán muốn tính theo sản phẩm hoàn chỉnh.
Biết được giá base giúp chủ quán dễ xác định mức giá bán tối thiểu. Đây cũng là nền tảng để tính biên lợi nhuận khi khách chọn thêm các topping khác nhau.
Giá topping
Mỗi topping cần có giá vốn riêng dựa trên định lượng một phần. Không nên dùng một mức giá phụ thu giống nhau cho mọi topping nếu chênh lệch chi phí quá lớn.
Ví dụ kem cheese có thể có giá vốn cao hơn thạch hoặc trân châu nhiều lần. Nếu đều phụ thu cùng một mức, lợi nhuận giữa các lựa chọn topping sẽ rất khác nhau.
Phụ thu
Phụ thu topping cần được xây dựng từ giá vốn và biên lợi nhuận mục tiêu. Mức phụ thu không nên chỉ dựa vào giá của đối thủ.
Kế toán có thể lập bảng so sánh giá vốn và giá bán thêm của từng topping. Những topping có biên quá thấp cần điều chỉnh giá hoặc định lượng.
Định lượng
Định lượng là chìa khóa để bảo đảm giá vốn đúng như tính toán. Nếu cost card quy định 30 gram nhưng nhân viên thường lấy 45 gram, toàn bộ mức lợi nhuận dự kiến sẽ sai.
Quán nên sử dụng scoop, muỗng hoặc cốc định lượng cố định cho từng topping. Việc này vừa giúp đồng đều chất lượng vừa giúp kiểm soát chi phí.
Lợi nhuận
Lợi nhuận của một ly phải được tính sau khi cộng đầy đủ base, topping và bao bì. Doanh thu cao không đồng nghĩa với lợi nhuận cao.
Một ly full topping có thể bán đắt hơn 20.000 đồng nhưng nếu topping tốn 15.000 đồng thì phần lợi nhuận tăng thêm không đáng kể. Đây là lý do cần theo dõi từng cấu hình sản phẩm.
➜Cửa hàng đồ uống: nên kiểm soát chi phí và chứng từ ra sao?➜Kế toán quán nước: sổ sách và thuế cần theo dõi gì?➜Nước ép trái cây cần tổ chức kế toán thế nào cho gọn?➜Xem cách xử lý doanh thu, hóa đơn cho sinh tố➜Vận hành quán cà phê: những điểm kế toán dễ sai cần lưu ý
Size M và L cần có định lượng hoàn toàn riêng
Một sai lầm thường gặp là xem size L chỉ đơn giản là size M cộng thêm một ít nguyên liệu. Thực tế, tỷ lệ trà, sữa, đường, đá và topping cần được quy định riêng để giữ hương vị và biên lợi nhuận ổn định.
Nếu không có công thức riêng, nhân viên sẽ tự ước lượng và mức chênh lệch giữa hai size có thể không tương xứng với chênh lệch giá bán.
Trà
Size L thường cần lượng trà nền nhiều hơn nhưng không nhất thiết tăng đúng theo tỷ lệ thể tích ly. Công thức phải được thử nghiệm để giữ vị ổn định.
Kế toán cần dùng đúng ml trà của từng size khi tính cost card. Không nên lấy giá vốn size M rồi nhân một tỷ lệ chung cho toàn bộ nguyên liệu.
Sữa
Lượng sữa ảnh hưởng lớn đến giá vốn size lớn. Nếu sữa là nguyên liệu có giá cao, chênh lệch vài chục ml mỗi ly sẽ ảnh hưởng rõ rệt.
Mỗi size nên có định lượng sữa cụ thể. Khi giá sữa tăng, kế toán cần cập nhật cả hai công thức chứ không chỉ một mức bình quân.
Đường
Lượng đường của size L thường cần điều chỉnh để giữ độ ngọt tương đương. Nếu chỉ thêm trà và sữa mà giữ nguyên lượng đường, hương vị có thể bị thay đổi.
Định lượng nước đường hoặc syrup theo từng mức ngọt và từng size giúp quán kiểm soát cả chất lượng lẫn giá vốn.
Đá
Đá chiếm một phần thể tích đáng kể của ly. Nếu khách yêu cầu ít đá hoặc không đá, lượng base cần bổ sung sẽ tăng.
Quán nên có quy tắc điều chỉnh nguyên liệu cho các trường hợp này. Nếu không, mỗi nhân viên sẽ xử lý khác nhau và giá vốn rất khó kiểm soát.
Topping
Size L có thể được cho lượng topping nhiều hơn size M tùy chính sách quán. Nếu có chênh lệch, định lượng phải được ghi rõ.
Trường hợp topping giữ nguyên giữa hai size cũng cần được xác định cụ thể. Không nên để nhân viên tự hiểu rằng ly lớn phải tự động thêm topping.
Đường và mức ngọt là yếu tố làm định lượng phức tạp hơn tưởng tượng
Khách trà sữa thường tùy chọn độ ngọt, khiến cùng một món có nhiều biến thể. Mặc dù đường có giá vốn không lớn, cách pha theo tỷ lệ không thống nhất có thể làm chất lượng thiếu ổn định.
Việc chuẩn hóa lượng đường theo từng mức giúp nhân viên pha nhanh hơn và cho phép kế toán tính được lượng syrup hoặc nước đường cần dùng tương đối chính xác.
0% đường
0% đường không đồng nghĩa ly hoàn toàn không có vị ngọt nếu công thức đã chứa sữa đặc, syrup hoặc topping ngọt. Nhân viên cần hiểu rõ thành phần nào có thể bỏ và thành phần nào thuộc base.
Kế toán nên xây dựng cost card theo công thức thực tế. Nếu bỏ phần nước đường, giá vốn có giảm nhưng mức giảm thường không lớn.
30%
Mức 30% đường cần có ml syrup cụ thể thay vì nhân viên ước lượng bằng mắt. Nếu mỗi người hiểu 30% khác nhau, hương vị sẽ thiếu đồng nhất.
Việc chuẩn hóa cũng giúp quán tính được lượng nước đường tiêu thụ theo số ly bán. Đây là một chỉ số hữu ích để kiểm tra định mức.
50%
50% thường là mức ngọt phổ biến nên số lượng đơn có thể cao. Chỉ cần sai định lượng nhỏ ở mức này cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng tiêu hao.
Kế toán có thể đối chiếu lượng syrup xuất dùng với cơ cấu đơn hàng để xem mức tiêu thụ có hợp lý không.
70%
70% thường gần mức ngọt tiêu chuẩn nhưng vẫn cần tách rõ với 100%. Các mức trung gian không nên chỉ pha theo cảm giác.
Bảng công thức đặt ngay tại quầy sẽ giúp nhân viên thao tác thống nhất. Dữ liệu cũng dễ dùng cho việc đào tạo nhân viên mới.
100%
100% là mức ngọt đầy đủ theo công thức chuẩn. Đây thường là mức dùng để xây dựng cost card gốc trước khi điều chỉnh xuống các tỷ lệ khác.
Nếu công thức 100% không được chuẩn hóa chính xác, toàn bộ các mức ngọt còn lại cũng sẽ sai theo. Vì vậy, định lượng gốc phải được đo lường rõ ràng.
Kem cheese và topping tự làm cần tính cả nhân công chế biến
Topping tự làm thường tạo khác biệt về hương vị và có thể giúp quán chủ động chất lượng. Tuy nhiên, giá vốn không chỉ nằm ở nguyên liệu mua vào.
Quá trình sơ chế, nấu, đánh, chia phần và bảo quản đều tiêu tốn thời gian lao động và năng lượng. Nếu bỏ qua những yếu tố này, quán sẽ đánh giá lợi nhuận topping cao hơn thực tế.
Nguyên liệu
Kem cheese hoặc topping tự làm có thể dùng nhiều nguyên liệu khác nhau. Mỗi mẻ cần có bảng nguyên liệu và số lượng cụ thể.
Tổng chi phí nguyên liệu của mẻ sau đó được chia cho số phần thành phẩm thực tế. Đây là cơ sở để tính giá vốn mỗi scoop.
Nhân công
Nhân viên cần thời gian để nấu, đánh kem, chia hộp và vệ sinh dụng cụ. Thời gian này là một phần của chi phí sản xuất.
Quán có thể phân bổ nhân công theo từng mẻ hoặc sử dụng mức bình quân. Quan trọng là không xem quá trình chế biến nội bộ là hoàn toàn miễn phí.
Điện
Máy đánh kem, tủ lạnh, bếp điện và các thiết bị khác đều tiêu thụ năng lượng. Dù khó tính chính xác cho từng mẻ, quán vẫn nên có mức phân bổ hợp lý.
Chi phí này đặc biệt đáng chú ý với topping cần làm lạnh hoặc chế biến trong thời gian dài.
Hao hụt
Một phần nguyên liệu có thể bám trên dụng cụ, thất thoát khi chia hoặc không sử dụng hết. Đây là hao hụt thực tế.
Nếu một mẻ lý thuyết cho 50 phần nhưng thực tế chỉ chia được 45 phần, giá vốn phải tính trên 45 phần chứ không phải 50.
Hạn sử dụng
Topping tự làm thường có thời hạn sử dụng ngắn. Nếu làm quá nhiều, phần còn lại phải hủy và toàn bộ chi phí đã phát sinh trở thành hao hụt.
Kế toán nên ghi nhận lượng hủy theo từng loại để quán điều chỉnh quy mô mẻ phù hợp hơn.
Trà sữa có vòng đời nguyên liệu ngắn nên tồn kho phải khóa hàng ngày
Nhiều nguyên liệu của quán trà sữa sau khi mở hoặc chế biến chỉ sử dụng tốt trong thời gian ngắn. Vì vậy, kiểm kho theo tuần hoặc tháng là quá chậm đối với các nguyên liệu này.
Khóa kho hàng ngày giúp quán biết chính xác lượng đã sử dụng, lượng còn dùng được và lượng phải hủy. Đây là dữ liệu quan trọng để kiểm soát giá vốn.
Trà đã ủ
Trà đã ủ không nên được xem giống trà khô chưa sử dụng. Sau một khoảng thời gian nhất định, chất lượng sẽ giảm và phần còn lại có thể phải bỏ.
Mỗi ngày nên ghi lượng trà đã pha và lượng hủy. Qua đó, quán biết khung giờ nào thường pha dư.
Trân châu đã nấu
Trân châu sau khi nấu có thời gian sử dụng ngắn và chất lượng giảm nhanh. Đây là một trong những topping dễ phát sinh hao hụt nhất.
Quán nên chia nhỏ mẻ nấu theo từng khung giờ thay vì nấu toàn bộ đầu ngày. Số liệu hủy giúp xác định quy mô mẻ hợp lý.
Kem
Kem hoặc foam sau khi chế biến cần bảo quản đúng nhiệt độ và sử dụng trong thời gian quy định. Nếu làm quá nhiều, chi phí hủy có thể cao.
Mỗi mẻ nên có thời gian sản xuất và hạn sử dụng nội bộ. Điều này vừa hỗ trợ kiểm soát chất lượng vừa phục vụ kế toán tồn kho.
Sữa mở hộp
Sữa sau khi mở cần được theo dõi riêng so với hàng nguyên hộp. Nếu mở nhiều hộp cùng lúc mà không sử dụng hết, nguy cơ hỏng tăng.
Quán nên áp dụng nguyên tắc mở lần lượt và ghi ngày mở nếu cần. Đây là cách giảm hao hụt rất đơn giản.
Hàng phải hủy
Mọi nguyên liệu phải hủy cần được ghi nhận theo loại và số lượng. Không nên bỏ đi mà không để lại dữ liệu vì như vậy kế toán không thể xác định giá vốn thực.
Báo cáo hàng hủy theo tuần sẽ cho thấy nguyên liệu nào đang bị chuẩn bị quá nhiều hoặc quản lý chưa tốt.
Đơn app có thể chiếm phần lớn doanh thu nhưng không phải phần lớn lợi nhuận
Các nền tảng giao đồ uống giúp quán tiếp cận lượng khách lớn nhưng doanh thu hiển thị trên app không đồng nghĩa với số tiền quán thực nhận. Nhiều khoản phí và khuyến mại có thể làm biên lợi nhuận giảm đáng kể.
Kế toán cần tách đơn app khỏi bán trực tiếp tại quầy. Chỉ khi so sánh doanh thu gộp với tiền thực nhận, chủ quán mới biết kênh nào thật sự hiệu quả.
Phí nền tảng
Nền tảng có thể thu các loại phí theo thỏa thuận với quán. Khoản phí này cần được đưa vào chi phí của kênh bán hàng.
Nếu quán có doanh thu app lớn, tỷ lệ phí dù chỉ thay đổi một vài phần trăm cũng ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.
Voucher
Voucher có thể do quán tài trợ toàn bộ, nền tảng tài trợ hoặc hai bên cùng chia sẻ. Kế toán cần xác định rõ phần chi phí quán thực chịu.
Không nên chỉ nhìn giá khách thanh toán. Phải đối chiếu báo cáo của nền tảng để biết doanh thu và giảm giá thực tế.
Chi phí quảng cáo
Nhiều quán chi thêm tiền quảng cáo trên app để tăng hiển thị. Đây là chi phí marketing trực tiếp của kênh online.
Kế toán nên so sánh chi phí quảng cáo với doanh thu và lợi nhuận tăng thêm. Nếu đơn tăng nhưng lợi nhuận không tăng tương ứng, chiến dịch cần được xem lại.
Bao bì
Đơn app gần như luôn cần bao bì mang đi gồm ly, nắp, ống hút, túi và có thể thêm tem hoặc túi giữ nhiệt. Tổng chi phí cao hơn bán tại quầy trong một số trường hợp.
Bao bì cần được tính vào giá vốn từng đơn thay vì gộp chung. Điều này giúp đánh giá lợi nhuận app chính xác hơn.
Tiền thực nhận
Tiền thực nhận là con số quan trọng nhất khi phân tích doanh thu app. Đây là số tiền còn lại sau khi trừ các khoản phí và điều chỉnh liên quan.
Kế toán cần đối chiếu định kỳ giữa đơn hàng, báo cáo nền tảng và tiền chuyển về tài khoản. Chênh lệch cần được kiểm tra ngay.
Ly, nắp và ống hút là một nhóm giá vốn riêng
Bao bì trong ngành trà sữa có giá trị đáng kể vì gần như mỗi sản phẩm bán ra đều cần một bộ hoàn chỉnh. Nếu quán bán hàng trăm ly mỗi ngày, tổng chi phí bao bì theo tháng có thể rất lớn.
Vì vậy, bao bì nên được quản lý như một nhóm tồn kho và giá vốn riêng. Đây cũng là khu vực dễ thất thoát nếu nhân viên sử dụng không kiểm soát.
Ly size M
Ly size M cần có đơn giá mua rõ ràng và số lượng tồn kho theo từng lô. Nếu quán in thương hiệu riêng, chi phí có thể cao hơn ly phổ thông.
Kế toán nên tính chi phí mỗi ly vào cost card của sản phẩm size M. Khi nhà cung cấp tăng giá, giá vốn cần được cập nhật ngay.
Ly size L
Ly size L thường có giá cao hơn và tốc độ tiêu thụ khác với size M. Hai loại không nên gộp thành một mức giá bình quân.
Theo dõi riêng giúp quán biết cơ cấu size bán ra và dự báo lượng bao bì cần đặt chính xác hơn.
Nắp
Nắp thường có nhiều loại như nắp bằng, nắp cầu hoặc màng ép. Mỗi loại có giá và tỷ lệ sử dụng khác nhau.
Chi phí nắp phải được cộng vào bao bì từng sản phẩm. Nếu dùng máy ép màng, cần tính thêm màng ép theo cuộn.
Ống hút
Ống hút có giá trị nhỏ nhưng số lượng sử dụng gần bằng số ly bán. Với một số loại topping, quán còn phải dùng ống hút kích thước lớn hơn.
Nên kiểm số lượng nhập và tồn định kỳ. Nếu số ống hút tiêu hao cao hơn nhiều số ly bán, cần tìm nguyên nhân.
Túi mang đi
Túi mang đi có thể dùng một túi cho một hoặc nhiều ly tùy đơn hàng. Đây là chi phí cần phân bổ theo đơn thay vì theo từng ly trong một số trường hợp.
Kế toán có thể xác định chi phí bình quân trên mỗi đơn mang đi để đưa vào phân tích lợi nhuận kênh online.
Case study quán trà sữa bán nhiều nhưng topping hao hụt cao khiến giá vốn vượt chuẩn
Một quán trà sữa có thể có doanh thu tăng liên tục nhưng lợi nhuận vẫn giảm nếu topping bị sử dụng quá định lượng. Đây là vấn đề rất phổ biến vì topping được lấy bằng tay, scoop hoặc muỗng và khó kiểm soát nếu không có tiêu chuẩn.
Khi rà lại số lượng nguyên liệu nhập và số ly bán, chủ quán có thể phát hiện số phần topping thực tế thấp hơn nhiều so với định mức. Điều này cho thấy giá vốn đang bị đội lên bởi hao hụt và thao tác nhân viên.
Nhân viên lấy topping quá tay
Nếu một phần trân châu tiêu chuẩn là 30 gram nhưng nhân viên thường lấy 40 gram, lượng tiêu hao tăng hơn 30%. Sự chênh lệch này lặp lại trên hàng trăm ly sẽ tạo ra chi phí rất lớn.
Quán cần dùng scoop cố định và đào tạo nhân viên lấy đúng mức. Kiểm tra định kỳ giúp duy trì thói quen này.
Trân châu cuối ngày phải hủy
Nấu quá nhiều trân châu vào đầu ngày khiến phần chưa bán hết phải bỏ. Nếu không ghi nhận, quán chỉ thấy nguyên liệu hết nhanh nhưng không biết nguyên nhân.
Sau khi theo dõi lượng hủy theo ngày, quán có thể chuyển sang nấu nhiều mẻ nhỏ phù hợp với lượng khách từng khung giờ.
Kem cheese làm dư
Kem cheese có giá vốn cao nên việc làm dư gây thiệt hại lớn hơn nhiều topping khác. Một phần hủy có thể tương đương giá vốn của nhiều ly.
Quán cần dự báo sản lượng dựa trên doanh số món dùng kem cheese thay vì làm theo cảm tính.
Không ghi topping tặng
Nhân viên có thể tặng topping cho khách quen hoặc xử lý phản hồi mà không nhập vào hệ thống. Khi đó tồn kho giảm nhưng doanh thu topping không có.
Mọi topping tặng nên được tạo mã hoặc ghi nhận riêng. Như vậy quán vẫn kiểm soát được nguyên liệu dù không thu tiền.
Sau kiểm tra phải chuẩn hóa scoop từng loại
Sau khi phát hiện hao hụt, biện pháp đơn giản nhất là chuẩn hóa dụng cụ cho từng topping. Mỗi loại có một scoop tương ứng với định lượng đã tính.
Điều này giảm phụ thuộc vào cảm giác của nhân viên và làm số phần thực tế gần hơn với cost card. Giá vốn từ đó ổn định hơn.
5 sai lầm kế toán quán trà sữa
Quán trà sữa có rất nhiều nguyên liệu nhỏ, công thức và biến thể nên nếu hệ thống kế toán quá đơn giản, số liệu rất dễ sai lệch. Doanh thu có thể được ghi đầy đủ nhưng giá vốn lại không phản ánh đúng thực tế.
Năm sai lầm dưới đây đều liên quan trực tiếp đến lợi nhuận. Chỉ cần khắc phục từng điểm, chủ quán đã có thể cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát chi phí.
Không tách size
Nếu size M và L dùng chung một giá vốn, báo cáo lợi nhuận từng sản phẩm sẽ sai. Size lớn thường cần thêm nhiều nguyên liệu và bao bì.
Kế toán nên tạo cost card riêng cho từng size. Chênh lệch giá bán cũng cần đủ bù chênh lệch giá vốn.
Không định lượng topping
Topping không có định lượng sẽ khiến mỗi nhân viên tạo ra một giá vốn khác nhau. Đây là nguồn thất thoát phổ biến.
Quán nên quy định số gram hoặc scoop cho từng phần. Dữ liệu này phải được dùng thống nhất trong pha chế và kế toán.
Không ghi nguyên liệu hủy
Nguyên liệu hết hạn hoặc pha dư nhưng bị bỏ đi mà không ghi sẽ làm tồn kho sổ sách không chính xác. Chủ quán không biết giá vốn tăng vì đâu.
Hàng hủy cần được ghi theo ngày và loại. Báo cáo này là công cụ rất tốt để giảm lãng phí.
Không tính bao bì
Nhiều quán chỉ tính trà, sữa và topping nhưng quên ly, nắp, ống hút và túi. Điều này làm giá vốn mỗi ly bị thấp hơn thực tế.
Bao bì cần được xem như một thành phần bắt buộc trong cost card. Với đơn app, chi phí bao bì càng cần theo dõi riêng.
Không tách doanh thu app
Gộp doanh thu app với doanh thu tại quầy làm chủ quán không nhìn thấy phí nền tảng và chi phí khuyến mại. Doanh thu nhìn có vẻ cao nhưng tiền thực nhận thấp hơn.
Kế toán nên lập báo cáo riêng cho từng kênh. Điều này giúp biết kênh nào đang tạo lợi nhuận tốt nhất.
Tư vấn chuyên gia – quán trà sữa nên có “cost card” cho từng công thức
Cost card là bảng tập hợp định lượng và giá vốn của từng thành phần trong một món. Đây là công cụ quan trọng giúp quán trà sữa chuyển từ quản lý bằng cảm giác sang quản lý bằng số liệu.
Mỗi khi giá nguyên liệu thay đổi, kế toán chỉ cần cập nhật đơn giá trong cost card để biết ngay biên lợi nhuận mới. Điều này hỗ trợ quyết định tăng giá, điều chỉnh định lượng hoặc thay nhà cung cấp.
Trà nền
Cost card cần ghi lượng ml trà nền dùng cho từng ly và giá vốn trên mỗi ml. Giá này được tính từ chi phí cả mẻ chia cho sản lượng thực tế.
Nếu trà nền có nhiều loại như ô long, hồng trà hoặc lục trà, mỗi loại phải có giá vốn riêng.
Sữa
Sữa cần ghi rõ loại và định lượng. Không nên gộp sữa tươi, sữa đặc và bột sữa thành một khoản chung nếu công thức sử dụng khác nhau.
Việc tách chi tiết giúp biết nguyên liệu nào đang chiếm tỷ trọng lớn trong giá vốn.
Syrup
Syrup có thể gồm nước đường, syrup trái cây hoặc sốt tạo vị. Mỗi loại thường có giá nhập khác nhau.
Cost card nên tính theo ml sử dụng cho một ly. Khi nhân viên pha đúng pump hoặc dụng cụ định lượng, chi phí thực tế sẽ sát với bảng tính.
Topping
Mỗi topping cần được tính theo portion. Nếu món mặc định có một topping, giá vốn phải được đưa thẳng vào công thức.
Topping gọi thêm được quản lý như một thành phần bổ sung. Điều này giúp quán tính chính xác lợi nhuận cả ly và phần phụ thu.
Bao bì
Cost card hoàn chỉnh phải có ly, nắp, ống hút và phần túi bình quân nếu phù hợp. Đây là những khoản nhỏ nhưng luôn phát sinh.
Khi cộng đầy đủ bao bì, chủ quán sẽ thấy giá vốn thực tế cao hơn mức chỉ tính nguyên liệu pha chế. Đây mới là cơ sở phù hợp để định giá.
Nên tự làm hay thuê dịch vụ kế toán quán trà sữa
Quán trà sữa nhỏ có thể tự quản lý thu chi và giá vốn nếu menu ít và chủ quán trực tiếp vận hành. Tuy nhiên, khi số lượng món, topping, nhân viên và kênh bán tăng, dữ liệu nhanh chóng trở nên phức tạp.
Việc thuê dịch vụ kế toán hoặc xây dựng hệ thống quản trị bài bản giúp chủ quán tiết kiệm thời gian và kiểm soát tốt hơn. Quyết định nên dựa vào mức độ phức tạp chứ không chỉ dựa vào doanh thu.
Menu nhỏ
Quán có menu nhỏ và ít topping có thể dùng bảng tính để theo dõi công thức, doanh thu và chi phí. Đây là mô hình phù hợp để chủ quán tự quản lý giai đoạn đầu.
Quan trọng là dữ liệu phải được cập nhật thường xuyên. Ngay cả quán nhỏ cũng không nên quản lý hoàn toàn bằng trí nhớ.
Nhiều topping
Khi topping tăng lên, số mã nguyên liệu và tỷ lệ hao hụt cũng tăng theo. Quản lý thủ công bắt đầu khó hơn.
Lúc này quán nên có phần mềm hoặc hệ thống kho rõ ràng. Người phụ trách kế toán cần theo dõi tồn và giá vốn thường xuyên hơn.
Bán nhiều trên app
Doanh thu app lớn kéo theo nhiều khoản phí, voucher và đối soát. Nếu chủ quán không quen kiểm tra báo cáo, rất dễ nhầm giữa doanh thu và tiền thực nhận.
Dịch vụ kế toán có thể hỗ trợ phân loại và đối chiếu từng kênh bán. Qua đó quán nhìn thấy lợi nhuận thực tế rõ hơn.
Có nhiều nhân viên
Nhiều nhân viên làm phát sinh vấn đề chấm công, phân ca, lương và kiểm soát trách nhiệm. Quản lý bằng tin nhắn hoặc ghi tay dễ xảy ra sai sót.
Hệ thống kế toán và vận hành nên được chuẩn hóa khi quy mô nhân sự tăng. Điều này giúp chủ quán không phải trực tiếp kiểm tra từng giao dịch.
Có kế hoạch mở thêm cửa hàng
Khi mở cửa hàng thứ hai, mô hình quản lý thủ công gần như không còn phù hợp. Chủ quán cần so sánh doanh thu, giá vốn và tồn kho từng địa điểm.
Đây là thời điểm nên chuẩn hóa cost card, mã nguyên liệu, quy trình kiểm kho và báo cáo kế toán. Hệ thống càng rõ từ đầu thì việc nhân rộng càng thuận lợi.
Kế toán tốt giúp quán trà sữa biết món viral nào thực sự đáng giữ trong menu
Một món viral có thể thu hút lượng lớn khách trong thời gian ngắn, nhưng chưa chắc là món có lợi nhuận tốt. Nếu nguyên liệu đắt, topping nhiều hoặc thời gian pha lâu, doanh thu cao có thể không chuyển thành lợi nhuận tương xứng.
Kế toán quản trị giúp quán đánh giá món viral bằng số liệu thay vì cảm giác. Sau một giai đoạn bán thử, chủ quán có thể quyết định nên giữ lâu dài, tăng giá, điều chỉnh công thức hay loại bỏ.
Doanh thu
Doanh thu cho biết món viral được khách đón nhận ở mức nào. Số ly bán và tổng doanh thu là hai chỉ số đầu tiên cần theo dõi.
Tuy nhiên, doanh thu chỉ phản ánh sức bán chứ chưa nói được hiệu quả. Cần kết hợp thêm giá vốn và thời gian phục vụ.
Giá vốn
Món viral thường có công thức đặc biệt và nhiều nguyên liệu mới nên giá vốn có thể cao. Nếu không xây cost card ngay từ đầu, quán dễ định giá thấp.
Sau vài tuần, kế toán nên so sánh giá vốn thực tế với dự kiến. Nếu chênh lệch lớn, cần rà lại định lượng và hao hụt.
Topping
Nhiều món viral nổi bật nhờ topping đặc biệt nhưng đây cũng có thể là phần chi phí cao nhất. Topping tự làm còn có rủi ro hủy nếu nhu cầu giảm.
Quán cần theo dõi riêng lượng topping sử dụng và tồn cuối ngày. Một món bán tốt nhưng làm phát sinh quá nhiều topping thừa có thể không hiệu quả như tưởng tượng.
Thời gian pha
Một món mất quá nhiều thời gian có thể làm giảm năng suất quầy vào giờ cao điểm. Khi khách phải chờ lâu, quán còn có nguy cơ ảnh hưởng đến các đơn khác.
Chi phí thời gian pha nên được xem là một phần hiệu quả vận hành. Món có lợi nhuận tốt nhưng quá phức tạp cũng cần cân nhắc cách tối ưu quy trình.
Lợi nhuận thực tế
Lợi nhuận thực tế của món viral phải được tính sau khi trừ nguyên liệu, topping, bao bì, hao hụt và các chi phí trực tiếp liên quan. Đây mới là con số quyết định món đó có đáng giữ hay không.
Khi theo dõi đủ dữ liệu, quán có thể phát hiện một món ít nổi bật hơn nhưng có biên lợi nhuận cao và thao tác nhanh lại đóng góp nhiều hơn cho lợi nhuận tổng thể. Đó là giá trị lớn nhất mà hệ thống kế toán tốt mang lại cho việc quản trị menu.
Dịch vụ kế toán hộ kinh doanh quán trà sữa sẽ hiệu quả hơn khi doanh thu, topping, nguyên liệu, bao bì và các khoản chi được cập nhật thường xuyên. Sổ sách rõ vừa hỗ trợ nghĩa vụ thuế vừa giúp chủ quán kiểm soát định lượng, hạn chế thất thoát và điều chỉnh giá bán phù hợp với giá vốn thực tế.

