Cách tính giá thành sản phẩm ngành thực phẩm không chỉ là lấy tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm. Trước đó, doanh nghiệp cần xác định chi phí nào thuộc sản phẩm và sản lượng nào thực sự đạt điều kiện hoàn thành. Đặc biệt với thực phẩm có hao hụt, việc xác định đúng sản lượng sau chế biến quyết định lớn đến kết quả giá thành.
Muốn tính đúng giá thành, đừng bắt đầu từ tài khoản kế toán – hãy bắt đầu từ một mẻ sản xuất
Muốn tính đúng giá thành sản phẩm thực phẩm, kế toán cần xuất phát từ cách doanh nghiệp thực sự sản xuất ra sản phẩm. Việc nhìn vào từng mẻ sản xuất giúp xác định rõ nguyên liệu đã dùng, sản lượng thu được, hao hụt phát sinh và các khoản chi phí liên quan trước khi đưa số liệu vào hệ thống kế toán.
Một mẻ sản xuất thực tế gồm những gì?
Trong ngành thực phẩm, “mẻ” hoặc “batch” có thể hiểu là một lần sản xuất được thực hiện theo một công thức, quy trình và khối lượng đầu vào xác định. Đây là đơn vị rất hữu ích để kế toán theo dõi giá thành vì có thể xác định tương đối rõ nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, gia vị, phụ gia, bao bì, nhân công, điện nước, nhiên liệu và mức hao hụt phát sinh. Khi doanh nghiệp quản lý được chi phí theo từng mẻ, kế toán dễ đối chiếu lượng nguyên liệu xuất kho với sản lượng thực tế, phát hiện chênh lệch và tính được giá thành của từng sản phẩm chính xác hơn so với việc chỉ tổng hợp chi phí cuối tháng.
Tại sao ngành thực phẩm khó tính giá thành hơn doanh nghiệp thương mại?
Doanh nghiệp thương mại chủ yếu mua hàng rồi bán lại nên giá vốn thường bám khá sát giá mua và các chi phí trực tiếp liên quan. Ngược lại, doanh nghiệp thực phẩm phải trải qua quá trình sơ chế, chế biến, nấu, sấy, rang, cấp đông, đóng gói hoặc bảo quản. Trong quá trình đó, trọng lượng nguyên liệu có thể thay đổi đáng kể. Một kilogram nguyên liệu đầu vào không có nghĩa sẽ tạo ra một kilogram thành phẩm. Ngoài giá mua nguyên liệu, kế toán còn phải theo dõi hao hụt, phụ gia, bao bì, nhân công, năng lượng và sản phẩm dở dang. Vì vậy, nếu dữ liệu sản xuất không tốt, giá thành rất dễ sai.
Giá thành phải bám vào quy trình sản xuất thực tế
Kế toán không nên tính giá thành chỉ bằng cách lấy tổng chi phí sản xuất trong tháng chia cho tổng sản lượng hoàn thành. Muốn số liệu phản ánh đúng thực tế, trước hết phải hiểu sản phẩm được sản xuất qua những công đoạn nào, nguyên liệu được đưa vào ở thời điểm nào, có phát sinh bán thành phẩm hay không, tỷ lệ hao hụt tại từng công đoạn ra sao và chi phí nào sử dụng riêng cho từng sản phẩm. Khi quy trình sản xuất được mô tả đúng, kế toán mới có cơ sở tập hợp và phân bổ chi phí phù hợp. Nếu bỏ qua quy trình thực tế, cùng một số liệu kế toán nhưng phương pháp tính khác nhau có thể tạo ra kết quả giá thành rất khác nhau.
Công thức sản xuất chính là nền móng của bài toán giá thành
Công thức sản xuất cho biết một sản phẩm hoặc một mẻ cần sử dụng những nguyên liệu gì và theo tỷ lệ nào. Đây là dữ liệu nền để xây dựng định mức, kiểm tra mức tiêu hao và phân tích chênh lệch giữa lý thuyết với thực tế. Chẳng hạn, nếu công thức quy định một mẻ cần 50 kg nguyên liệu chính nhưng phiếu xuất thực tế liên tục ghi nhận 55–58 kg thì doanh nghiệp phải xác định nguyên nhân. Chênh lệch có thể đến từ chất lượng nguyên liệu, thao tác sản xuất, máy móc hoặc thất thoát. Vì vậy, công thức không chỉ phục vụ bộ phận sản xuất mà còn là căn cứ quan trọng để kế toán kiểm soát giá thành.
“Bóc” giá thành thực phẩm thành 6 lớp chi phí để không bỏ sót
Giá thành thực phẩm không chỉ gồm tiền nguyên liệu mà còn hình thành từ nhiều nhóm chi phí khác nhau trong suốt quá trình sản xuất. Việc phân tách thành từng lớp chi phí giúp doanh nghiệp hạn chế bỏ sót khoản mục và xác định rõ yếu tố nào đang làm giá thành tăng.
Lớp 1 – Nguyên vật liệu chính
Nguyên vật liệu chính là thành phần cấu tạo cơ bản của sản phẩm và thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành. Tùy sản phẩm, nhóm này có thể là thịt, cá, sữa, bột, đường, rau củ, trái cây, hạt hoặc các nguyên liệu đặc thù khác. Kế toán cần theo dõi cả số lượng thực tế xuất dùng và đơn giá xuất kho, đồng thời đối chiếu với công thức và định mức đã xây dựng. Nếu chỉ lấy số mua vào mà không kiểm tra lượng thực tế sử dụng, giá thành dễ bị ảnh hưởng bởi tồn kho hoặc sai lệch xuất kho. Với doanh nghiệp thực phẩm, kiểm soát nguyên liệu chính tốt thường là bước quan trọng nhất để kiểm soát giá thành.
Lớp 2 – Nguyên vật liệu phụ và phụ gia
Nguyên vật liệu phụ và phụ gia thường có giá trị từng loại không lớn nhưng số lượng chủng loại có thể rất nhiều. Nhóm này bao gồm gia vị, men, chất ổn định, chất điều chỉnh, nguyên liệu tạo màu, tạo mùi hoặc các thành phần phụ tùy sản phẩm. Nếu doanh nghiệp bỏ qua hoặc gom toàn bộ vào chi phí chung, giá thành từng sản phẩm có thể không phản ánh đúng mức tiêu hao thực tế. Kế toán nên xác định loại nào có thể theo dõi trực tiếp theo từng công thức và loại nào thực sự cần phân bổ. Đối với sản phẩm có nhiều gia vị hoặc phụ gia đặc thù, việc kiểm soát từng thành phần còn giúp phát hiện sai lệch công thức sản xuất.
Lớp 3 – Bao bì trực tiếp
Bao bì trực tiếp có thể gồm chai, lọ, túi, hộp, nắp, tem nhãn, màng co, khay hoặc vật liệu đóng gói gắn trực tiếp với từng sản phẩm. Trong nhiều doanh nghiệp thực phẩm, bao bì bị đưa chung vào chi phí sản xuất chung dù thực tế hoàn toàn có thể xác định được số lượng sử dụng cho từng SKU. Cách làm này dễ làm sản phẩm dùng bao bì đắt được ghi nhận chi phí thấp hơn thực tế, trong khi sản phẩm bao bì đơn giản lại phải gánh một phần chi phí không thuộc về mình. Nếu có thể xác định trực tiếp, kế toán nên đưa chi phí bao bì vào đúng sản phẩm để giá thành phản ánh sát cấu trúc chi phí.
Lớp 4 – Nhân công trực tiếp
Nhân công trực tiếp là chi phí lao động của những người trực tiếp tham gia sơ chế, chế biến, vận hành dây chuyền, cân chia hoặc đóng gói sản phẩm. Việc xác định chi phí nhân công cần dựa vào cách tổ chức sản xuất thực tế. Nếu một nhóm lao động chỉ phục vụ một dòng sản phẩm, chi phí có thể tập hợp trực tiếp. Nếu cùng một đội sản xuất làm nhiều sản phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp như giờ công, thời gian sản xuất hoặc sản lượng quy đổi. Không nên phân bổ bình quân nếu mức độ lao động giữa các sản phẩm khác nhau rõ rệt, vì điều này có thể làm sai đáng kể giá thành đơn vị.
Lớp 5 – Chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung thường bao gồm điện, nước, nhiên liệu, khấu hao máy móc, sửa chữa thiết bị, vật tư phụ, chi phí quản lý phân xưởng và các khoản phục vụ hoạt động sản xuất nhưng khó xác định trực tiếp cho từng sản phẩm. Đây là nhóm chi phí dễ làm giá thành bị méo nếu doanh nghiệp sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất cho tất cả sản phẩm. Kế toán cần xem sản phẩm nào sử dụng nhiều giờ máy, nhiều nhiệt, nhiều điện hoặc nhiều thời gian sản xuất hơn để lựa chọn tiêu thức phù hợp. Mục tiêu không phải phân bổ thật phức tạp mà là đảm bảo chi phí được phân chia hợp lý theo mức độ sử dụng nguồn lực.
Lớp 6 – Hao hụt và phế phẩm
Hao hụt là một đặc điểm rất rõ của ngành thực phẩm. Nguyên liệu có thể mất trọng lượng khi rửa, gọt, bỏ xương, sấy, nấu, chiên hoặc cấp đông. Ngoài ra còn có phế phẩm, sản phẩm lỗi, bao bì hỏng hoặc lượng nguyên liệu rơi vãi trong quá trình sản xuất. Kế toán không nên coi toàn bộ phần chênh lệch này là một khoản chi phí chung mà cần phân biệt hao hụt bình thường với hao hụt bất thường. Hao hụt bình thường có thể nằm trong định mức sản xuất, trong khi hao hụt bất thường cần được kiểm tra nguyên nhân và xử lý riêng. Nếu không kiểm soát, giá thành có thể tăng dần mà doanh nghiệp không xác định được lý do.
Công thức cốt lõi – nhưng phải hiểu trước khi áp dụng
Công thức tính giá thành nhìn chung không quá phức tạp, nhưng độ chính xác của kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Vì vậy, trước khi áp dụng công thức, doanh nghiệp cần xác định đúng chi phí sản xuất, sản lượng hoàn thành và sản phẩm dở dang.
Về nguyên tắc, giá thành sản xuất được hình thành từ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung và phần điều chỉnh liên quan đến sản phẩm dở dang. Tuy nhiên, công thức chỉ cho kết quả đúng khi dữ liệu đầu vào được tập hợp và phân bổ đúng. Nếu sản lượng, hao hụt, định mức hoặc chi phí dở dang sai thì dù áp dụng đúng công thức, giá thành cuối cùng vẫn không phản ánh đúng thực tế.
Giá thành sản xuất khác giá vốn hàng bán thế nào?
Giá thành sản xuất là chi phí để tạo ra sản phẩm hoàn thành, trong khi giá vốn hàng bán chỉ ghi nhận phần giá trị của hàng hóa hoặc thành phẩm đã được bán trong kỳ. Một sản phẩm đã sản xuất xong và nhập kho sẽ có giá thành nhưng chưa trở thành giá vốn nếu vẫn còn tồn kho. Chỉ khi sản phẩm được xuất bán thì giá trị tương ứng mới được chuyển sang giá vốn hàng bán theo phương pháp kế toán mà doanh nghiệp áp dụng. Việc phân biệt hai khái niệm này rất quan trọng vì nếu đồng nhất giá thành với giá vốn, doanh nghiệp có thể đánh giá sai chi phí, tồn kho và kết quả kinh doanh của từng kỳ.
Giá thành đơn vị tính thế nào?
Giá thành đơn vị thường được xác định bằng tổng giá thành của số sản phẩm hoàn thành chia cho số lượng sản phẩm hoàn thành đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên, phần “số lượng hoàn thành” phải là sản lượng thực tế sau khi loại trừ phế phẩm, sản phẩm lỗi hoặc phần chưa hoàn tất. Ví dụ một mẻ tiêu tốn 20 triệu đồng nhưng chỉ tạo ra 9.500 sản phẩm đạt tiêu chuẩn thì mẫu số tính giá thành phải là 9.500 chứ không phải sản lượng kế hoạch 10.000 sản phẩm. Chỉ một sai lệch nhỏ về sản lượng cũng có thể làm giá thành đơn vị biến động rõ rệt khi doanh nghiệp sản xuất với khối lượng lớn.
Tại sao công thức đơn giản nhưng kết quả vẫn sai?
Sai số giá thành thường không nằm ở phép tính mà nằm ở dữ liệu đưa vào phép tính. Định mức có thể đã cũ, lượng nguyên liệu xuất kho không đúng với thực tế, sản lượng nhập kho thiếu, hao hụt không được ghi nhận hoặc chi phí chung được phân bổ bằng một tiêu thức không phù hợp. Sản phẩm dở dang cũng thường bị bỏ qua khi doanh nghiệp chốt số cuối tháng. Vì vậy, trước khi nghi ngờ phần mềm hay công thức kế toán, doanh nghiệp nên kiểm tra lại từng nguồn dữ liệu. Giá thành chỉ đáng tin khi số liệu kho, sản xuất và kế toán có thể đối chiếu được với nhau.
Định mức nguyên vật liệu – “xương sống” của giá thành ngành thực phẩm
Định mức nguyên vật liệu là cơ sở để doanh nghiệp biết một sản phẩm thông thường cần sử dụng bao nhiêu nguyên liệu và mức tiêu hao nào được xem là hợp lý. Khi định mức được xây đúng, kế toán có thể nhanh chóng nhận diện các chênh lệch bất thường trong quá trình sản xuất.
Định mức khác công thức sản phẩm thế nào?
Công thức sản phẩm mô tả thành phần và tỷ lệ nguyên liệu cần thiết để tạo ra sản phẩm, còn định mức phục vụ mục tiêu kiểm soát lượng tiêu hao trong điều kiện sản xuất thực tế. Vì vậy, định mức không chỉ phản ánh lượng nguyên liệu lý thuyết mà còn có thể bao gồm mức hao hụt hợp lý trong quá trình sơ chế, chế biến hoặc đóng gói. Một công thức có thể yêu cầu 10 kg nguyên liệu thành phần nhưng thực tế doanh nghiệp cần xuất hơn 10 kg đầu vào để bù cho phần hao hụt bình thường. Nếu kế toán chỉ lấy công thức lý thuyết làm định mức, báo cáo chênh lệch có thể liên tục báo vượt dù hoạt động sản xuất vẫn bình thường.
Cách xây định mức cho một sản phẩm thực phẩm
Định mức nên được xây từ quy trình sản xuất thực tế thay vì sao chép từ công thức kỹ thuật. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc ghi nhận lượng nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm sau từng công đoạn, lượng thành phẩm đạt chuẩn và các loại hao hụt phát sinh trong một số mẻ sản xuất đại diện. Sau khi có đủ dữ liệu, bộ phận sản xuất và kế toán cần cùng phân tích để xác định mức tiêu hao bình thường. Định mức tốt phải đủ sát thực tế để kiểm soát nhưng cũng không được quá rộng khiến mọi chênh lệch đều được coi là hợp lý. Đây là cơ sở quan trọng để phân tích chi phí theo từng sản phẩm.
Có nên lấy định mức theo lý thuyết 100% không?
Không nên áp dụng định mức lý thuyết 100% nếu quy trình sản xuất luôn phát sinh hao hụt tự nhiên và hợp lý. Thực phẩm có thể mất trọng lượng do làm sạch, bóc vỏ, bỏ xương, bay hơi nước, sấy, rang, nấu hoặc đóng gói. Nếu doanh nghiệp đặt định mức bằng đúng lượng thành phần lý thuyết mà không tính đến các hao hụt này, bộ phận sản xuất sẽ liên tục bị ghi nhận vượt định mức dù không có thất thoát bất thường. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa định mức được phép cộng hao hụt tùy ý. Tỷ lệ hao hụt cần được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế, điều kiện máy móc và đặc tính nguyên liệu.
Khi nào phải cập nhật định mức?
Định mức cần được cập nhật khi công thức thay đổi, quy cách sản phẩm thay đổi, doanh nghiệp đổi nguồn nguyên liệu, thay máy móc, điều chỉnh quy trình hoặc sử dụng loại bao bì khác. Chẳng hạn cùng một nguyên liệu nhưng nhà cung cấp mới có tỷ lệ nước, chất lượng hoặc kích thước khác, mức hao hụt sau sơ chế cũng có thể thay đổi. Nếu định mức cũ tiếp tục được sử dụng, báo cáo chênh lệch không còn ý nghĩa quản trị. Doanh nghiệp nên xem việc rà soát định mức là một phần của quy trình sản xuất chứ không phải công việc thực hiện một lần rồi sử dụng cố định trong nhiều năm.
Định mức kế toán và định mức sản xuất phải thống nhất
Một lỗi phổ biến là bộ phận sản xuất sử dụng một định mức nhưng kế toán lại tính giá thành theo một định mức khác. Khi đó, báo cáo kế toán có thể cho rằng nguyên liệu vượt mức trong khi bộ phận sản xuất vẫn cho rằng mức sử dụng bình thường. Để tránh tình trạng này, doanh nghiệp cần thống nhất một bộ định mức được phê duyệt và ghi nhận thời điểm có hiệu lực. Khi thay đổi công thức hoặc mức hao hụt, thông tin phải được cập nhật đồng thời cho kho, sản xuất và kế toán. Chỉ khi các bộ phận sử dụng cùng một cơ sở dữ liệu, doanh nghiệp mới có thể phân tích chênh lệch giá thành một cách có ý nghĩa.
Hao hụt – nơi giá thành thực phẩm thường bị “đội lên” mà không ai biết lý do
Hao hụt là yếu tố rất dễ làm giá thành thực phẩm tăng nhưng lại thường bị theo dõi chưa đầy đủ. Nếu doanh nghiệp không tách rõ hao hụt phát sinh ở từng công đoạn, rất khó xác định giá thành tăng do đặc tính sản xuất bình thường hay do thất thoát bất thường.
Hao hụt do sơ chế
Hao hụt sơ chế phát sinh khi nguyên liệu phải được rửa, gọt, bỏ vỏ, bỏ xương, loại hạt, cắt bỏ phần hư hoặc loại tạp chất trước khi chế biến. Đây là loại hao hụt rất phổ biến và tỷ lệ có thể khác nhau giữa từng nguồn nguyên liệu. Nếu kế toán chỉ ghi nhận số lượng xuất kho và số lượng thành phẩm mà không theo dõi giai đoạn sơ chế, phần chênh lệch này dễ bị hiểu nhầm là thất thoát. Doanh nghiệp nên xác định tỷ lệ hao hụt bình thường cho từng nhóm nguyên liệu quan trọng để vừa tính giá thành chính xác vừa kiểm soát trường hợp nguyên liệu có chất lượng kém làm tỷ lệ loại bỏ tăng bất thường.
Hao hụt do chế biến
Quá trình nấu, rang, sấy, chiên hoặc chế biến nhiệt có thể làm nguyên liệu mất nước, co rút hoặc thay đổi trọng lượng. Đây là lý do sản lượng sau chế biến thường thấp hơn tổng trọng lượng nguyên liệu đầu vào. Mức hao hụt phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian xử lý, thiết bị và đặc tính từng nguyên liệu. Nếu doanh nghiệp chỉ kiểm soát theo số kilogram trước và sau sản xuất mà không có định mức theo công đoạn, giá thành rất khó phân tích khi phát sinh biến động. Việc theo dõi tỷ lệ chuyển đổi từ nguyên liệu sang bán thành phẩm và từ bán thành phẩm sang thành phẩm sẽ giúp kế toán xác định chính xác điểm phát sinh chênh lệch.
Hao hụt do đóng gói
Đóng gói cũng có thể phát sinh hao hụt do rơi vãi, chiết rót vượt hoặc thiếu trọng lượng, chai lọ hỏng, túi bị lỗi, tem nhãn sai hoặc sản phẩm bị loại khi kiểm tra chất lượng cuối cùng. Nếu tỷ lệ nhỏ và ổn định, doanh nghiệp có thể xây dựng mức hao hụt bình thường. Ngược lại, nếu lượng hao hụt tăng đột biến, cần kiểm tra thiết bị, thao tác của nhân viên hoặc chất lượng vật tư đóng gói. Việc ghi nhận riêng hao hụt tại công đoạn này giúp tránh tình trạng toàn bộ chênh lệch được đẩy vào nguyên liệu, đồng thời cung cấp thông tin cho bộ phận vận hành cải thiện hiệu suất đóng gói.
Hao hụt bình thường và hao hụt bất thường
Hao hụt bình thường là mức giảm nguyên liệu hoặc sản lượng không thể tránh hoàn toàn trong điều kiện sản xuất ổn định và đã được doanh nghiệp kiểm soát bằng định mức. Ngược lại, hao hụt bất thường có thể đến từ hỏng máy, thao tác sai, bảo quản không đúng, sản phẩm bị cháy, hư hỏng hoặc thất thoát vượt mức thông thường. Việc phân biệt hai loại rất quan trọng vì không nên coi mọi hao hụt đều là chi phí sản xuất bình thường. Nếu doanh nghiệp đưa toàn bộ hao hụt bất thường vào giá thành, giá thành sản phẩm sẽ tăng nhưng nguyên nhân vận hành lại bị che khuất, khiến quản lý khó nhận biết nơi cần khắc phục.
Cách đo tỷ lệ hao hụt thực tế
Tỷ lệ hao hụt nên được đo bằng cách đối chiếu lượng nguyên liệu đầu vào với lượng bán thành phẩm, thành phẩm, phế phẩm và phần còn lại sau từng công đoạn. Không nên chỉ lấy tổng nguyên liệu chia cho thành phẩm cuối cùng vì sẽ không biết chênh lệch phát sinh ở giai đoạn nào. Khi theo dõi theo từng mẻ, doanh nghiệp có thể so sánh tỷ lệ hao hụt giữa các ca, máy, nhóm nhân viên hoặc nguồn nguyên liệu khác nhau. Nếu một công đoạn liên tục có tỷ lệ cao hơn định mức, đó là tín hiệu cần kiểm tra. Dữ liệu hao hụt càng chi tiết thì việc điều chỉnh định mức và kiểm soát giá thành càng đáng tin cậy.
Tính giá thành theo một ví dụ từ “1 mẻ” đến “1 sản phẩm”
Cách dễ hiểu nhất để kiểm soát giá thành là theo dõi toàn bộ chi phí từ một mẻ sản xuất cụ thể đến số lượng thành phẩm thực tế thu được. Qua từng bước, doanh nghiệp có thể thấy rõ nguyên liệu, bao bì, nhân công, chi phí chung và hao hụt ảnh hưởng thế nào đến giá thành đơn vị.
Bước 1 – Xác định nguyên liệu cho một mẻ
Giả sử doanh nghiệp sản xuất một mẻ thực phẩm chế biến gồm nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, gia vị, phụ gia và vật tư hỗ trợ. Trước khi tính tiền, kế toán cần xác định số lượng từng loại theo công thức và lượng thực tế xuất kho cho mẻ đó. Đây là bước quan trọng vì nếu số lượng nguyên liệu không gắn với đúng mẻ sản xuất thì chi phí của mẻ này có thể bị chuyển sang mẻ khác. Doanh nghiệp có thể sử dụng mã lệnh sản xuất hoặc mã batch để liên kết phiếu xuất kho với từng lần sản xuất. Khi dữ liệu đầu vào được khóa đúng, các bước tính giá thành phía sau sẽ đơn giản và đáng tin cậy hơn.
Bước 2 – Tính chi phí nguyên liệu thực tế
Sau khi có số lượng nguyên liệu thực tế, kế toán xác định chi phí bằng số lượng xuất dùng nhân với đơn giá xuất kho theo phương pháp doanh nghiệp đang áp dụng. Không nên lấy đơn giá mua gần nhất để thay thế nếu hệ thống kế toán đang tính xuất kho theo phương pháp khác. Đồng thời cần kiểm tra xem nguyên liệu xuất ra có được hoàn trả kho hay sử dụng hết. Nếu có phần nguyên liệu thừa được nhập lại nhưng kế toán vẫn giữ toàn bộ giá trị trong mẻ sản xuất, giá thành sẽ bị tăng. Chi phí nguyên liệu thực tế phải phản ánh đúng lượng thực sự tiêu hao cho mẻ, không chỉ dựa vào chứng từ xuất ban đầu.
Bước 3 – Cộng bao bì trực tiếp
Sau khi xác định chi phí nguyên liệu, doanh nghiệp cần cộng chi phí bao bì trực tiếp sử dụng cho số sản phẩm hoàn thành. Nếu sản xuất 10.000 chai nhưng chỉ có 9.700 chai đạt tiêu chuẩn nhập kho, số lượng bao bì thực tế sử dụng có thể lớn hơn sản lượng hoàn thành do chai hỏng hoặc sản phẩm lỗi. Kế toán cần tách phần bao bì sử dụng bình thường và phần hỏng bất thường nếu có. Với sản phẩm đóng hộp, đóng chai hoặc đóng túi có giá trị bao bì cao, việc bỏ qua khoản này có thể làm giá thành thấp đáng kể so với chi phí thực tế.
Bước 4 – Cộng nhân công và chi phí sản xuất chung
Nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung cần được đưa vào mẻ theo mức độ sử dụng nguồn lực. Nếu doanh nghiệp có thể xác định chính xác số giờ công hoặc giờ máy của từng mẻ, đây là cơ sở phân bổ khá tốt. Trong trường hợp dữ liệu chưa chi tiết, doanh nghiệp có thể sử dụng tiêu thức khác nhưng phải phù hợp với thực tế sản xuất. Không nên mặc định chia đều mọi chi phí cho số lượng sản phẩm. Một sản phẩm cần sấy 6 giờ và một sản phẩm chỉ đóng gói trong 30 phút rõ ràng không tiêu thụ nguồn lực giống nhau. Tiêu thức càng hợp lý thì giá thành càng phản ánh đúng hiệu quả của từng dòng sản phẩm.
Bước 5 – Xác định sản lượng sau hao hụt
Sản lượng hoàn thành sau hao hụt là mẫu số trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành đơn vị. Doanh nghiệp cần sử dụng số lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn thực tế nhập kho, không sử dụng sản lượng kế hoạch hoặc sản lượng lý thuyết từ công thức. Nếu nguyên liệu dự kiến tạo ra 10.000 sản phẩm nhưng thực tế chỉ có 9.500 sản phẩm đạt chuẩn thì toàn bộ chi phí hợp lý của mẻ sẽ được phân bổ cho 9.500 sản phẩm đó. Vì vậy, chỉ cần sai số liệu sản lượng, giá thành đơn vị cũng sẽ sai. Đây là lý do kế toán phải đối chiếu báo cáo sản xuất với phiếu nhập kho thành phẩm trước khi chạy giá thành.
Bước 6 – Tính giá thành cho từng đơn vị sản phẩm
Sau khi đã xác định đầy đủ tổng chi phí của mẻ và số lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể tính giá thành đơn vị bằng cách lấy tổng chi phí hợp lý của mẻ chia cho số sản phẩm hoàn thành. Tuy nhiên, kết quả chưa nên được chấp nhận ngay. Kế toán cần so sánh với giá thành kỳ trước, định mức và mức lợi nhuận dự kiến để xem có biến động bất thường hay không. Nếu giá thành tăng mạnh, cần quay lại kiểm tra nguyên liệu, hao hụt, sản lượng và cách phân bổ chi phí. Việc kiểm tra sau tính toán giúp biến báo cáo giá thành từ một phép chia đơn giản thành công cụ kiểm soát hoạt động sản xuất.
Bao bì thực phẩm nên tính trực tiếp hay phân bổ?
Bao bì là khoản chi phí dễ bị xem nhẹ nhưng có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong nhiều sản phẩm thực phẩm. Việc xác định bao bì nào được tính trực tiếp và bao bì nào cần phân bổ sẽ giúp giá thành từng SKU phản ánh sát hơn với mức chi phí thực tế.
Bao bì gắn trực tiếp với từng sản phẩm
Những loại bao bì như chai, hộp, túi, nắp, tem hoặc nhãn được sử dụng riêng cho từng SKU nên được theo dõi trực tiếp nếu doanh nghiệp có đủ dữ liệu. Khi mỗi sản phẩm hoàn thành cần một số lượng bao bì xác định, việc ghi nhận trực tiếp vừa đơn giản vừa chính xác hơn phân bổ. Cách làm này đặc biệt quan trọng với sản phẩm có bao bì giá trị cao hoặc thiết kế riêng. Nếu đưa toàn bộ bao bì vào chi phí chung rồi phân bổ theo sản lượng, sản phẩm có bao bì đơn giản có thể phải gánh chi phí của sản phẩm bao bì cao cấp, khiến báo cáo lợi nhuận từng SKU bị sai lệch.
Bao bì sử dụng chung cho nhiều sản phẩm
Một số loại bao bì hoặc vật tư đóng gói có thể sử dụng chung cho nhiều dòng sản phẩm và doanh nghiệp không thể xác định trực tiếp từng đơn vị. Khi đó, kế toán cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp như số lượng sản phẩm, trọng lượng, số lần đóng gói hoặc mức tiêu hao thực tế. Tiêu thức nên phản ánh tương đối đúng mức độ sử dụng bao bì của từng nhóm sản phẩm. Không nên phân bổ theo doanh thu nếu giá bán chênh lệch lớn nhưng lượng bao bì sử dụng tương đương. Mục tiêu của phân bổ là đưa chi phí về đúng đối tượng sử dụng chứ không chỉ nhằm chia hết tổng chi phí cuối tháng.
Bao bì hỏng trong quá trình đóng gói
Bao bì hỏng là tình huống khá thường gặp trong sản xuất thực phẩm. Chai có thể vỡ, nắp lỗi, túi bị rách, tem in sai hoặc bao bì bị loại trong quá trình vận hành máy. Doanh nghiệp cần xác định mức hao hụt bao bì bình thường và theo dõi riêng phần vượt mức. Nếu tất cả bao bì hỏng đều được đưa trực tiếp vào giá thành mà không kiểm tra, doanh nghiệp khó phát hiện vấn đề từ máy móc, nhà cung cấp hoặc thao tác sản xuất. Ngược lại, nếu hoàn toàn bỏ qua lượng hỏng thì giá thành cũng thấp hơn thực tế. Vì vậy, cần ghi nhận đầy đủ nhưng đồng thời phân tích nguyên nhân.
Sai lầm khi chỉ đưa nguyên liệu vào giá thành mà quên bao bì
Đối với nhiều sản phẩm thực phẩm đóng chai, đóng hộp hoặc đóng gói bán lẻ, chi phí bao bì có thể chiếm tỷ trọng đáng kể. Nếu kế toán chỉ tập trung vào thịt, cá, bột, sữa hoặc nguyên liệu chế biến mà bỏ qua chai, hộp, nắp, tem và vật tư đóng gói, giá thành sẽ thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế. Hệ quả là doanh nghiệp có thể xây giá bán trên một nền chi phí sai, tưởng rằng sản phẩm có lợi nhuận cao nhưng thực tế biên lợi nhuận rất thấp. Vì vậy, cấu trúc giá thành nên được kiểm tra theo toàn bộ vòng đời sản phẩm từ nguyên liệu đến trạng thái sẵn sàng bán.
Phân bổ điện, nước, gas và chi phí sản xuất chung thế nào để không méo giá thành?
Điện, nước, gas, khấu hao và các chi phí chung thường được sử dụng cho nhiều sản phẩm cùng lúc nên khó tập hợp trực tiếp. Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp với mức độ sử dụng thực tế để tránh làm giá thành của sản phẩm này bị chuyển sang sản phẩm khác.
Không nên chia đều mọi chi phí cho mọi sản phẩm
Các sản phẩm khác nhau thường tiêu thụ điện, nước, gas, máy móc và thời gian sản xuất khác nhau. Vì vậy, việc lấy tổng chi phí sản xuất chung chia đều theo số lượng thành phẩm có thể tạo ra giá thành sai. Sản phẩm cần nhiều thời gian sấy, cấp đông hoặc gia nhiệt phải chịu mức chi phí tương ứng cao hơn sản phẩm chỉ trải qua công đoạn đơn giản. Khi phân bổ, doanh nghiệp nên xem xét yếu tố nào thực sự làm phát sinh chi phí. Một tiêu thức đơn giản nhưng phản ánh đúng quan hệ sử dụng nguồn lực sẽ hữu ích hơn một phương pháp phức tạp nhưng không bám vào hoạt động sản xuất thực tế.
Phân bổ theo giờ máy
Phân bổ theo giờ máy phù hợp với doanh nghiệp có mức độ cơ giới hóa cao và chi phí sản xuất chung phụ thuộc nhiều vào thời gian vận hành thiết bị. Khi một sản phẩm cần 5 giờ máy còn sản phẩm khác chỉ cần 1 giờ, sử dụng giờ máy giúp phân bổ điện, khấu hao và một số chi phí vận hành hợp lý hơn so với chia theo sản lượng. Để áp dụng, doanh nghiệp cần có dữ liệu về thời gian chạy máy theo từng lệnh sản xuất hoặc từng nhóm sản phẩm. Nếu chưa có hệ thống tự động, có thể bắt đầu bằng nhật ký sản xuất đơn giản rồi cải thiện dần chất lượng dữ liệu.
Phân bổ theo sản lượng
Phân bổ theo sản lượng có ưu điểm dễ thực hiện và phù hợp khi các sản phẩm có quy trình tương đối giống nhau, thời gian sản xuất tương đương và mức sử dụng nguồn lực không chênh lệch lớn. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có sản phẩm rất khác nhau về kích thước, trọng lượng hoặc số công đoạn, tiêu thức này có thể làm sai giá thành. Chẳng hạn một gói 100 gram và một thùng 10 kilogram không nên được xem như hai đơn vị tương đương chỉ vì cùng là một sản phẩm hoàn thành. Khi sử dụng sản lượng làm tiêu thức, kế toán cần kiểm tra tính đồng nhất hoặc quy đổi sản phẩm về đơn vị phù hợp.
Phân bổ theo chi phí nguyên vật liệu
Phân bổ chi phí sản xuất chung theo giá trị nguyên vật liệu có thể áp dụng trong một số trường hợp khi mức độ sử dụng nguồn lực có quan hệ tương đối với giá trị nguyên liệu. Tuy nhiên, không nên sử dụng tiêu thức này chỉ vì dữ liệu có sẵn. Một sản phẩm dùng nguyên liệu rất đắt nhưng quy trình chế biến đơn giản có thể bị phân bổ quá nhiều chi phí chung, trong khi sản phẩm nguyên liệu rẻ nhưng cần nhiều giờ máy lại chịu quá ít chi phí. Trước khi áp dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra xem giá trị nguyên liệu có thực sự phản ánh mức tiêu thụ nguồn lực hay không.
Phân bổ kết hợp nhiều tiêu thức
Doanh nghiệp có nhiều SKU và quy trình khác nhau thường phù hợp hơn với cách phân bổ kết hợp. Điện và khấu hao có thể bám theo giờ máy, nhân sự hỗ trợ có thể bám theo giờ công, nước theo khối lượng chế biến, còn một số chi phí quản lý phân xưởng có thể phân bổ theo sản lượng hoặc tiêu thức khác. Không nhất thiết toàn bộ chi phí sản xuất chung phải sử dụng chung một công thức. Việc chia từng nhóm chi phí theo nguyên nhân phát sinh sẽ tạo ra kết quả sát thực tế hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần cân bằng giữa độ chính xác và khả năng thu thập dữ liệu để hệ thống có thể vận hành ổn định.
➜Tham khảo cách hướng dẫn tính giá thành sản xuất thực phẩm➜Hướng dẫn thực tế về cách tính giá thành theo định mức ngành thực phẩm➜Nghiệp vụ liên quan: cách tính giá thành theo mẻ sản xuất thực phẩm➜Tìm hiểu thêm về cách tính giá thành thực phẩm theo từng sản phẩm➜Xem thêm: cách phân bổ chi phí sản xuất chung ngành thực phẩm
Sản phẩm dở dang ngành thực phẩm – tính thế nào khi cuối tháng chưa hoàn thành?
Sản phẩm dở dang là phần chi phí đã phát sinh nhưng chưa tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh tại thời điểm cuối kỳ. Việc đánh giá đúng dở dang giúp chi phí được ghi nhận đúng kỳ và tránh tình trạng giá thành giữa các tháng tăng giảm bất thường.
Nguyên liệu đã đưa vào nhưng chưa hoàn tất chế biến
Cuối tháng có thể tồn tại nguyên liệu đang ngâm, ủ, sấy, cấp đông, chế biến hoặc chờ đóng gói. Những khoản chi phí đã bỏ vào nhưng sản phẩm chưa hoàn thành không nên được đưa toàn bộ vào giá thành thành phẩm của kỳ. Kế toán cần xác định phần chi phí đang nằm trong sản phẩm dở dang để chuyển sang kỳ sau. Việc đánh giá phụ thuộc vào đặc điểm quy trình và mức độ hoàn thành. Nếu doanh nghiệp bỏ qua, chi phí tháng này có thể tăng mạnh trong khi tháng sau lại giảm bất thường, khiến giá thành giữa các kỳ biến động dù hoạt động sản xuất không thay đổi đáng kể.
Bán thành phẩm có được xem là dở dang không?
Bán thành phẩm có thể được xem là một dạng sản phẩm dở dang hoặc một đối tượng hạch toán riêng tùy cách tổ chức sản xuất của doanh nghiệp. Nếu bán thành phẩm được hoàn tất một công đoạn, có thể nhập kho, chuyển cho phân xưởng khác hoặc sử dụng cho nhiều sản phẩm, doanh nghiệp có thể theo dõi riêng để kiểm soát tốt hơn. Ngược lại, với quy trình liên tục và bán thành phẩm không được tách biệt, kế toán có thể đánh giá trong sản phẩm dở dang cuối kỳ. Điều quan trọng là phương pháp phải phù hợp với luồng sản xuất thực tế và được áp dụng nhất quán giữa các kỳ.
Đánh giá dở dang theo nguyên vật liệu chính
Phương pháp đánh giá dở dang theo nguyên vật liệu chính có thể phù hợp khi phần lớn nguyên liệu được đưa vào ngay từ đầu quy trình và chi phí chế biến phát sinh sau đó không chiếm tỷ trọng quá lớn. Khi đó, kế toán tập trung xác định lượng nguyên liệu đang nằm trong sản phẩm chưa hoàn thành cuối kỳ. Cách này tương đối đơn giản nhưng không phù hợp với mọi doanh nghiệp. Nếu chi phí nhân công, năng lượng hoặc máy móc rất lớn và sản phẩm cuối kỳ đã trải qua nhiều công đoạn, chỉ đánh giá theo nguyên liệu có thể làm sai giá trị dở dang. Doanh nghiệp cần xem cấu trúc chi phí trước khi lựa chọn.
Đánh giá theo mức độ hoàn thành
Với quy trình nhiều công đoạn, doanh nghiệp có thể đánh giá sản phẩm dở dang theo mức độ hoàn thành. Một sản phẩm đã hoàn thành 70% về chế biến nhưng chưa đóng gói không thể được coi giống sản phẩm mới đưa nguyên liệu vào. Kế toán cần xác định mức độ hoàn thành của từng nhóm chi phí phù hợp với thực tế. Phương pháp này cho kết quả chi tiết hơn nhưng yêu cầu bộ phận sản xuất cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Nếu tỷ lệ hoàn thành chỉ là ước đoán thiếu cơ sở, việc tính toán phức tạp cũng không tạo ra kết quả tốt hơn. Do đó, phương pháp cần đi kèm quy trình xác nhận dở dang cuối kỳ.
Vì sao bỏ qua dở dang sẽ làm giá thành cuối tháng sai mạnh?
Nếu doanh nghiệp đưa toàn bộ chi phí phát sinh trong tháng vào số thành phẩm đã hoàn thành mà không loại phần đang nằm trong sản phẩm dở dang, giá thành của tháng hiện tại sẽ bị tăng. Sang tháng sau, khi số dở dang này hoàn tất nhưng một phần chi phí đã được ghi nhận trước đó, giá thành lại có thể thấp bất thường. Hiện tượng này làm báo cáo lợi nhuận và so sánh giá thành giữa các tháng bị méo. Đối với doanh nghiệp có thời gian sản xuất dài, lên men, ủ, sấy hoặc cấp đông nhiều ngày, việc kiểm kê và đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ đặc biệt quan trọng.
Doanh nghiệp nhiều sản phẩm nên chọn phương pháp tính giá thành nào?
Khi doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm, việc sử dụng một phương pháp tính giá thành duy nhất chưa chắc đã phù hợp. Phương pháp cần được lựa chọn dựa trên đặc điểm quy trình sản xuất, mối quan hệ giữa các sản phẩm và khả năng tập hợp chi phí thực tế.
Phương pháp giản đơn
Phương pháp giản đơn phù hợp với doanh nghiệp có ít loại sản phẩm, quy trình sản xuất tương đối ngắn và chi phí có thể tập hợp khá rõ cho từng đối tượng. Theo cách này, kế toán tập hợp chi phí trong kỳ, điều chỉnh sản phẩm dở dang rồi xác định giá thành sản phẩm hoàn thành. Ưu điểm là dễ thực hiện, dễ kiểm tra và phù hợp với doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, khi số SKU tăng hoặc quy trình của từng sản phẩm khác nhau đáng kể, phương pháp giản đơn có thể không đủ khả năng phản ánh đúng mức tiêu hao nguồn lực. Doanh nghiệp nên đánh giá lại khi cơ cấu sản xuất trở nên phức tạp hơn.
Phương pháp hệ số
Phương pháp hệ số có thể được xem xét khi cùng một quá trình sản xuất tạo ra nhiều sản phẩm có mối quan hệ với nhau và cần quy đổi về một sản phẩm chuẩn. Mỗi loại sản phẩm được gắn một hệ số dựa trên đặc điểm kỹ thuật, mức tiêu hao hoặc giá trị tương đối. Tổng chi phí sau đó được phân bổ dựa trên sản lượng quy đổi. Điểm quan trọng nhất là hệ số phải có cơ sở hợp lý và được rà soát khi điều kiện sản xuất thay đổi. Nếu hệ số được xây dựng tùy ý chỉ để thuận tiện tính toán, phương pháp này có thể tạo ra kết quả nhìn có vẻ khoa học nhưng thực chất không phản ánh đúng chi phí.
Phương pháp tỷ lệ
Phương pháp tỷ lệ phù hợp với trường hợp doanh nghiệp sản xuất nhiều quy cách, kích thước hoặc phẩm cấp từ cùng một nhóm sản phẩm và đã có giá thành kế hoạch hoặc tiêu chuẩn làm căn cứ. Chi phí thực tế được phân bổ theo tỷ lệ giữa tổng giá thành thực tế với tổng giá thành kế hoạch của từng nhóm sản phẩm. Phương pháp này có thể giúp xử lý khối lượng SKU lớn mà không phải tập hợp riêng từng chi phí nhỏ. Tuy nhiên, giá thành kế hoạch phải được xây dựng tương đối sát thực tế. Nếu nền định mức đã sai, việc áp dụng tỷ lệ chỉ tiếp tục phân bổ sai số sang toàn bộ danh mục sản phẩm.
Phương pháp theo đơn hàng
Phương pháp theo đơn hàng phù hợp với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm theo hợp đồng riêng, đơn đặt hàng đặc biệt, gia công hoặc sản xuất theo yêu cầu của khách hàng. Mỗi đơn hàng được coi như một đối tượng tập hợp chi phí riêng, từ nguyên liệu, bao bì đến nhân công và chi phí sản xuất chung liên quan. Cách này giúp doanh nghiệp biết chính xác đơn hàng nào có lợi nhuận tốt và đơn hàng nào phát sinh chi phí vượt dự kiến. Điều kiện để áp dụng là chứng từ xuất nguyên liệu, thời gian sản xuất và các khoản chi phí phải gắn được với từng đơn hàng. Nếu dữ liệu bị trộn lẫn, kết quả sẽ mất ý nghĩa.
Phương pháp theo công đoạn
Phương pháp theo công đoạn phù hợp với nhà máy có quy trình sản xuất liên tục qua nhiều bước như sơ chế, chế biến, sấy, cấp đông, phối trộn và đóng gói. Mỗi công đoạn có thể được coi là một trung tâm tập hợp chi phí, trong đó bán thành phẩm của bước trước trở thành đầu vào của bước sau. Cách này giúp doanh nghiệp biết chi phí tăng tại đâu và tỷ lệ hao hụt của từng công đoạn. Tuy nhiên, hệ thống dữ liệu phải đủ chi tiết để theo dõi sản lượng chuyển giao giữa các bước. Đây là phương pháp hữu ích khi doanh nghiệp muốn chuyển từ kế toán ghi nhận chi phí sang quản trị hiệu suất sản xuất.
Ma trận chọn phương pháp tính giá thành theo mô hình sản xuất thực phẩm
Mỗi mô hình sản xuất có cách phát sinh và tập hợp chi phí khác nhau, vì vậy doanh nghiệp nên lựa chọn phương pháp tính giá thành dựa trên đặc điểm thực tế thay vì áp dụng máy móc một phương pháp cho tất cả trường hợp.
Không có một phương pháp tính giá thành phù hợp cho mọi doanh nghiệp thực phẩm. Mô hình chỉ sản xuất một loại sản phẩm với quy trình liên tục có thể áp dụng phương pháp giản đơn. Doanh nghiệp tạo nhiều quy cách từ cùng một nguyên liệu có thể xem xét phương pháp hệ số hoặc tỷ lệ. Sản xuất theo yêu cầu riêng thường phù hợp với phương pháp theo đơn hàng, trong khi quy trình nhiều công đoạn nên theo dõi chi phí theo từng bước sản xuất.
Với doanh nghiệp có nhiều SKU dùng chung dây chuyền, việc kết hợp nhiều tiêu thức phân bổ thường phản ánh thực tế tốt hơn. Nếu có bán thành phẩm nội bộ, chi phí cũng nên được theo dõi ở từng công đoạn để tránh mất thông tin về hao hụt và hiệu suất.
Doanh nghiệp không nên chọn phương pháp chỉ vì phần mềm kế toán đang có sẵn chức năng đó. Phương pháp phải đi từ cấu trúc quy trình sản xuất, cách phát sinh chi phí và khả năng thu thập dữ liệu. Phần mềm nên được cấu hình theo mô hình quản trị của doanh nghiệp, thay vì buộc quy trình sản xuất phải chạy theo cách tính mặc định của phần mềm.
Kiểm tra giá thành bằng “tam giác 3 điểm” – nguyên liệu, sản lượng, biên lợi nhuận
Sau khi tính xong giá thành, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra kết quả cuối cùng mà cần đối chiếu đồng thời ba yếu tố quan trọng gồm mức tiêu hao nguyên liệu, sản lượng hoàn thành và biên lợi nhuận. Ba điểm này giúp phát hiện nhanh những biến động bất thường trong dữ liệu.
Điểm 1 – Tiêu hao nguyên liệu có vượt định mức không?
Sau khi tính giá thành, doanh nghiệp nên so sánh lượng nguyên liệu thực tế sử dụng với định mức của từng SKU hoặc từng mẻ. Nếu tỷ lệ tiêu hao tăng mạnh, cần xác định nguyên nhân trước khi chấp nhận giá thành mới. Chênh lệch có thể xuất phát từ chất lượng nguyên liệu, thay đổi công thức, sai số cân đo, máy móc hoặc thất thoát trong sản xuất. Việc kiểm tra định mức không chỉ nhằm tìm lỗi kế toán mà còn có thể phát hiện vấn đề vận hành. Nếu chi phí nguyên liệu tăng nhưng bộ phận sản xuất không có lý do rõ ràng, doanh nghiệp nên kiểm tra lại dữ liệu từ kho đến thành phẩm.
Điểm 2 – Sản lượng hoàn thành có đúng thực tế không?
Sản lượng là mẫu số trong nhiều công thức tính giá thành nên chỉ cần ghi nhận sai cũng có thể làm giá thành đơn vị biến động lớn. Kế toán cần đối chiếu báo cáo sản xuất, phiếu nhập kho thành phẩm và số lượng đạt tiêu chuẩn thực tế. Đặc biệt phải tách sản phẩm lỗi, sản phẩm chờ xử lý và sản phẩm chưa hoàn thành. Nếu bộ phận sản xuất báo 10.000 sản phẩm nhưng kho chỉ nhập 9.600 sản phẩm, phần chênh lệch cần được giải thích trước khi chạy giá thành. Không nên tự điều chỉnh số liệu cho khớp vì điều này có thể che khuất hao hụt hoặc sai sót thực tế.
Điểm 3 – Biên lợi nhuận có biến động bất thường không?
Biên lợi nhuận là một tín hiệu kiểm tra gián tiếp rất hữu ích. Nếu giá bán không thay đổi nhưng biên lợi nhuận của một SKU giảm mạnh, kế toán nên kiểm tra lại giá thành, nguyên liệu, hao hụt và chi phí phân bổ. Ngược lại, nếu biên lợi nhuận tăng bất thường dù giá nguyên liệu tăng, có thể doanh nghiệp đang bỏ sót chi phí hoặc ghi nhận sản lượng cao hơn thực tế. Đây không phải bằng chứng kết luận số liệu sai nhưng là tín hiệu để kiểm tra. Việc kết hợp dữ liệu kế toán với chỉ tiêu lợi nhuận giúp doanh nghiệp phát hiện những sai lệch mà nhìn riêng từng chứng từ có thể không nhận ra.
So sánh giá thành giữa các tháng
Doanh nghiệp nên theo dõi giá thành từng SKU qua nhiều kỳ thay vì chỉ xem con số của tháng hiện tại. Khi giá thành tăng hoặc giảm vượt một ngưỡng nhất định, kế toán cần phân tích nguyên nhân theo từng yếu tố như giá mua nguyên liệu, mức tiêu hao, sản lượng, nhân công, điện nước và tỷ lệ hao hụt. Báo cáo biến động giá thành giúp phân biệt phần thay đổi do thị trường với phần phát sinh từ hiệu suất sản xuất. Nếu giá nguyên liệu không tăng nhưng giá thành liên tục tăng, đó có thể là dấu hiệu định mức không còn phù hợp, năng suất giảm hoặc chi phí sản xuất chung đang được phân bổ chưa hợp lý.
8 lỗi khiến giá thành sản phẩm thực phẩm bị sai
Sai lệch giá thành thường không xuất phát từ một lỗi lớn duy nhất mà đến từ nhiều vấn đề nhỏ trong quá trình ghi nhận và kiểm soát dữ liệu. Nhận diện đúng các lỗi phổ biến sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tính sai giá thành và đánh giá sai hiệu quả sản phẩm.
Không xây định mức nguyên vật liệu
Khi không có định mức, doanh nghiệp chỉ biết tổng nguyên liệu đã xuất nhưng không biết mức sử dụng đó cao hay thấp so với nhu cầu sản xuất bình thường. Giá thành có thể được tính đủ về mặt số học nhưng không có khả năng kiểm soát. Nếu một mẻ dùng nhiều hơn 10% nguyên liệu so với mẻ trước, kế toán cũng khó xác định đó là biến động hợp lý hay thất thoát. Cách khắc phục là xây định mức từ công thức, dữ liệu chạy thử và tỷ lệ hao hụt thực tế, sau đó thường xuyên so sánh với lượng sử dụng thực tế.
Không tính hao hụt sản xuất
Bỏ qua hao hụt khiến doanh nghiệp giả định toàn bộ nguyên liệu đầu vào đều trở thành thành phẩm, trong khi thực tế ngành thực phẩm thường có hao hụt ở nhiều công đoạn. Điều này làm sai cả sản lượng lý thuyết và giá thành đơn vị. Ngược lại, nếu toàn bộ chênh lệch đều được mặc định là hao hụt hợp lý, doanh nghiệp lại có nguy cơ che giấu thất thoát. Cần xây tỷ lệ hao hụt bình thường theo từng công đoạn, ghi nhận thực tế và phân tích phần vượt mức. Khi đó giá thành vừa phản ánh đúng chi phí vừa hỗ trợ kiểm soát sản xuất.
Bỏ sót bao bì trực tiếp
Nếu bao bì trực tiếp không được đưa vào đúng sản phẩm, giá thành thường thấp hơn thực tế, đặc biệt đối với hàng đóng chai, đóng hộp hoặc bao bì thiết kế riêng. Sai lệch này có thể khiến doanh nghiệp đặt giá bán quá thấp hoặc đánh giá nhầm lợi nhuận của từng SKU. Kế toán nên xác định những loại bao bì có thể theo dõi trực tiếp và ghi nhận theo sản lượng thực tế. Bao bì sử dụng chung mới cần phân bổ. Đồng thời cần kiểm soát lượng bao bì hỏng để tránh toàn bộ phần thất thoát được tự động chuyển vào giá thành sản phẩm tốt.
Phân bổ điện nước đồng đều cho mọi sản phẩm
Chia đều điện, nước và nhiên liệu cho tất cả sản phẩm chỉ hợp lý khi mức sử dụng nguồn lực gần tương đương. Nếu một sản phẩm phải nấu, sấy hoặc cấp đông lâu hơn, việc chia đều sẽ khiến sản phẩm đơn giản gánh quá nhiều chi phí trong khi sản phẩm phức tạp lại có giá thành thấp giả tạo. Doanh nghiệp nên xem xét giờ máy, thời gian chế biến, trọng lượng hoặc các yếu tố phản ánh mức sử dụng thực tế. Không nhất thiết phải theo dõi từng đồng chi phí nhưng tiêu thức phải đủ hợp lý để không làm biến dạng biên lợi nhuận của từng dòng sản phẩm.
Không đánh giá sản phẩm dở dang
Khi cuối tháng vẫn còn sản phẩm đang chế biến nhưng toàn bộ chi phí được đưa vào thành phẩm đã hoàn thành, giá thành kỳ hiện tại sẽ bị tăng. Kỳ sau, khi phần dở dang được hoàn tất, giá thành lại có thể thấp bất thường. Điều này khiến báo cáo biến động mạnh nhưng không phản ánh đúng hoạt động thực tế. Cách xử lý là kiểm kê dở dang, xác định công đoạn và mức độ hoàn thành, sau đó giữ lại phần chi phí tương ứng. Với doanh nghiệp có chu kỳ sản xuất ngắn, dở dang có thể nhỏ, nhưng vẫn cần kiểm tra trước khi kết luận là không trọng yếu.
Sản lượng kho và sản lượng sản xuất không khớp
Nếu bộ phận sản xuất ghi nhận một số lượng nhưng kho nhập một số lượng khác, kế toán chưa nên chạy giá thành ngay. Chênh lệch có thể đến từ sản phẩm lỗi, hàng đang chờ kiểm nghiệm, sản phẩm chưa đóng gói hoặc sai chứng từ. Nếu lấy sản lượng cao hơn thực tế, giá thành đơn vị sẽ bị thấp. Nếu lấy sản lượng thấp hơn, giá thành lại tăng. Doanh nghiệp cần đối chiếu số liệu theo từng lệnh hoặc mẻ và xác định rõ phần chênh lệch. Đây là bước kiểm soát đơn giản nhưng có khả năng ngăn nhiều sai sót lớn trong báo cáo giá thành cuối tháng.
Dùng định mức quá cũ
Định mức được xây từ vài năm trước có thể không còn phù hợp khi doanh nghiệp đổi nhà cung cấp, máy móc, bao bì, công thức hoặc quy cách sản phẩm. Nếu vẫn sử dụng số cũ, báo cáo chênh lệch sẽ liên tục cảnh báo sai hoặc ngược lại bỏ qua những biến động thực tế. Doanh nghiệp nên quy định trường hợp bắt buộc rà soát định mức và lưu ngày hiệu lực của từng phiên bản. Khi định mức thay đổi, kho, sản xuất và kế toán phải sử dụng cùng dữ liệu. Việc quản lý phiên bản giúp doanh nghiệp biết giá thành thay đổi do vận hành hay do chính sách sản xuất đã được điều chỉnh.
Tính giá thành xong nhưng không phân tích chênh lệch
Giá thành chỉ thực sự có giá trị quản trị khi doanh nghiệp biết tại sao con số thay đổi. Sau mỗi kỳ, kế toán nên xác định phần biến động đến từ nguyên liệu, hao hụt, sản lượng, nhân công hay chi phí sản xuất chung. Nếu giá thành tăng, cần biết tăng ở đâu, làm giá thành thay đổi bao nhiêu, chứng từ nào cần kiểm tra và biện pháp xử lý là gì. Nếu chỉ chạy phần mềm rồi lưu báo cáo, những vấn đề về năng suất hoặc thất thoát có thể kéo dài nhiều tháng. Phân tích chênh lệch chính là bước biến số liệu kế toán thành thông tin phục vụ quyết định.
Checklist dữ liệu trước khi chạy giá thành cuối tháng
Trước thời điểm khóa sổ, kế toán cần rà soát đầy đủ dữ liệu từ kho, sản xuất và các khoản chi phí phát sinh để đảm bảo số liệu đưa vào tính giá thành đã hoàn chỉnh. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế phải điều chỉnh lại giá thành sau khi báo cáo đã được lập.
Trước khi tính giá thành cuối tháng, doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ dữ liệu đầu vào thay vì chỉ kiểm tra số dư tài khoản kế toán. Công thức sản phẩm và định mức nguyên vật liệu phải là phiên bản đang áp dụng thực tế. Phiếu xuất nguyên liệu phải được ghi nhận đầy đủ theo đúng đối tượng sản xuất, đồng thời sản lượng sản xuất thực tế cần khớp với số thành phẩm nhập kho.
Các khoản hao hụt, phế phẩm và bao bì sử dụng phải được xác nhận. Chi phí nhân công trực tiếp, điện, nước, gas, khấu hao máy móc và chi phí sản xuất chung cần được tổng hợp đủ và có tiêu thức phân bổ phù hợp. Nếu cuối kỳ còn sản phẩm dở dang, doanh nghiệp phải xác định giá trị hoặc mức độ hoàn thành trước khi chốt.
Sau khi chạy giá thành, số liệu nên được so sánh với giá thành kỳ trước để phát hiện biến động bất thường. Nguyên tắc quan trọng nhất là chỉ nên chốt giá thành khi ba bộ phận kho, sản xuất và kế toán đã thống nhất cùng một số liệu về nguyên liệu, sản lượng, hao hụt và thành phẩm. Nếu ba nguồn dữ liệu chưa khớp, việc chạy giá thành chỉ tạo ra một con số hoàn chỉnh về hình thức nhưng thiếu độ tin cậy.
Từ giá thành đến giá bán – đừng cộng một tỷ lệ lợi nhuận cố định cho mọi sản phẩm
Giá thành là một trong những cơ sở quan trọng để xây dựng giá bán nhưng không phải yếu tố duy nhất. Doanh nghiệp còn cần xem xét chi phí ngoài sản xuất, khả năng tiêu thụ, mức hao hụt thương mại và đặc điểm của từng SKU trước khi xác định biên lợi nhuận phù hợp.
Giá thành sản xuất chưa phải toàn bộ chi phí kinh doanh
Giá thành sản xuất mới phản ánh chi phí để tạo ra sản phẩm tại khâu sản xuất. Khi sản phẩm được đưa ra thị trường, doanh nghiệp còn phát sinh vận chuyển, lưu kho, bán hàng, marketing, nhân sự văn phòng, quản lý và nhiều chi phí khác. Vì vậy, lấy giá thành sản xuất rồi cộng một tỷ lệ lợi nhuận cố định có thể chưa đủ để xác định giá bán hợp lý. Doanh nghiệp cần hiểu tổng cấu trúc chi phí của từng kênh bán và từng nhóm sản phẩm. Một SKU có giá thành thấp nhưng chi phí giao hàng hoặc quảng cáo cao vẫn có thể tạo ra lợi nhuận thực tế thấp.
Giá bán phải phản ánh tỷ lệ hao hụt và vòng đời sản phẩm
Thực phẩm thường có hạn sử dụng và rủi ro tồn kho cao hơn nhiều loại hàng hóa khác. Một sản phẩm có giá thành sản xuất 50.000 đồng không có nghĩa toàn bộ sản lượng đều được bán với mức giá dự kiến. Doanh nghiệp có thể phải chịu hàng hết hạn, giảm giá cận date, chi phí bảo quản lạnh hoặc tỷ lệ trả hàng. Những yếu tố này cần được xem xét khi xây dựng giá bán và biên lợi nhuận mục tiêu. Nếu chỉ dựa trên giá thành tại thời điểm sản xuất, doanh nghiệp có thể đánh giá quá cao hiệu quả của những sản phẩm khó bán hoặc có vòng đời ngắn.
Mỗi SKU nên có biên lợi nhuận riêng
Không phải sản phẩm nào cũng nên áp dụng cùng một tỷ lệ lợi nhuận. Mỗi SKU có cấu trúc nguyên liệu, bao bì, thời gian chế biến, chi phí vận chuyển, mức cạnh tranh và vòng quay tồn kho khác nhau. Một sản phẩm chiến lược có thể chấp nhận biên thấp để thu hút khách, trong khi sản phẩm đặc thù cần mức biên cao hơn để bù cho sản lượng nhỏ hoặc chi phí vận hành lớn. Khi giá thành được tính riêng từng SKU, doanh nghiệp có thể xác định biên lợi nhuận phù hợp hơn thay vì sử dụng một tỷ lệ chung cho toàn bộ danh mục.
Theo dõi giá thành giúp doanh nghiệp quyết định sản phẩm nào nên tiếp tục sản xuất
Báo cáo giá thành không chỉ phục vụ ghi sổ kế toán mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quyết định danh mục sản phẩm. Nếu một SKU liên tục có giá thành tăng, tỷ lệ hao hụt cao và biên lợi nhuận thấp, doanh nghiệp cần xem xét điều chỉnh công thức, quy trình, giá bán hoặc thậm chí dừng sản xuất. Ngược lại, sản phẩm có mức tiêu hao ổn định, vòng quay nhanh và biên lợi nhuận tốt có thể được ưu tiên mở rộng. Khi dữ liệu giá thành được theo dõi theo thời gian, doanh nghiệp sẽ biết sản phẩm nào thực sự tạo giá trị thay vì chỉ nhìn vào doanh thu bán hàng.
FAQ – Cách tính giá thành sản phẩm ngành thực phẩm
Phần câu hỏi thường gặp giúp làm rõ những vấn đề doanh nghiệp hay gặp khi xác định chi phí, phân bổ chi phí và kiểm soát giá thành sản phẩm thực phẩm trong thực tế. Đây cũng là những điểm cần được thống nhất giữa bộ phận kế toán, kho và sản xuất.
Bao bì có được tính vào giá thành sản phẩm không?
Bao bì gắn trực tiếp với sản phẩm và cần thiết để sản phẩm hoàn thành ở trạng thái sẵn sàng nhập kho nên được xem xét trong chi phí sản xuất phù hợp. Những loại bao bì xác định được theo từng SKU nên được theo dõi trực tiếp để giá thành chính xác hơn. Với vật tư đóng gói sử dụng chung, doanh nghiệp có thể lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý theo mức sử dụng thực tế.
Hao hụt nguyên liệu có được đưa vào giá thành không?
Doanh nghiệp cần phân biệt hao hụt bình thường và hao hụt bất thường. Hao hụt bình thường phát sinh trong điều kiện sản xuất ổn định có thể được phản ánh thông qua định mức và cấu trúc giá thành phù hợp. Phần hao hụt vượt mức cần được kiểm tra nguyên nhân thay vì tự động đưa toàn bộ vào giá thành. Việc tách hai nhóm giúp doanh nghiệp vừa ghi nhận đúng chi phí vừa phát hiện vấn đề vận hành.
Điện nước phân bổ theo tiêu thức nào?
Không có một tiêu thức duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Có thể xem xét giờ máy, thời gian sản xuất, khối lượng chế biến, sản lượng hoặc tiêu thức kết hợp tùy mức độ sử dụng nguồn lực của từng sản phẩm. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải giải thích được vì sao tiêu thức đó phản ánh tương đối đúng cách chi phí phát sinh, thay vì chỉ lựa chọn vì thuận tiện cho phần mềm.
Doanh nghiệp nhỏ có cần xây định mức không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ thậm chí càng cần định mức vì thường có ít dữ liệu quản trị và hệ thống kiểm soát chưa phức tạp. Một bộ định mức đơn giản nhưng sát thực tế sẽ giúp chủ doanh nghiệp biết mỗi sản phẩm cần bao nhiêu nguyên liệu, mức hao hụt bao nhiêu và khi nào chi phí vượt bất thường. Không nhất thiết phải xây hệ thống quá phức tạp ngay từ đầu; có thể bắt đầu từ những nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Có thể tính giá thành bằng Excel không?
Có thể nếu quy trình sản xuất chưa quá phức tạp, số lượng SKU vừa phải và dữ liệu được quản lý tốt. Excel có thể theo dõi công thức, định mức, nguyên liệu thực tế, hao hụt, sản lượng và phân bổ chi phí. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp mở rộng, nhiều người cùng nhập dữ liệu hoặc số lượng giao dịch tăng mạnh, rủi ro sai công thức và sai phiên bản cũng tăng. Khi đó có thể cần phần mềm hoặc hệ thống quản trị tích hợp hơn.
Giá thành thực tế khác giá thành định mức xử lý thế nào?
Không nên tự điều chỉnh số liệu để giá thành thực tế bằng giá thành định mức. Chênh lệch chính là thông tin cần được phân tích. Doanh nghiệp phải xác định phần chênh đến từ giá nguyên liệu, lượng tiêu hao, hao hụt, sản lượng, nhân công hay chi phí chung. Sau khi tìm được nguyên nhân mới quyết định điều chỉnh định mức, cải thiện vận hành hoặc xử lý sai sót dữ liệu. Định mức là thước đo kiểm soát chứ không phải con số bắt buộc thực tế phải bằng.
Dịch vụ xây dựng định mức và tính giá thành ngành thực phẩm của Pháp Lý Gia Minh
Đối với doanh nghiệp chưa có hệ thống giá thành rõ ràng hoặc số liệu giữa kho, sản xuất và kế toán thường xuyên chênh lệch, việc xây dựng lại quy trình kiểm soát từ đầu sẽ giúp nâng cao độ chính xác của báo cáo. Pháp Lý Gia Minh hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập định mức, phương pháp tập hợp chi phí và bảng tính giá thành phù hợp với mô hình thực tế.
Khảo sát quy trình sản xuất thực tế
Pháp Lý Gia Minh có thể bắt đầu bằng việc khảo sát luồng sản xuất từ khi nguyên liệu nhập kho, xuất cho từng mẻ, qua các công đoạn sơ chế, chế biến, đóng gói đến khi thành phẩm nhập kho. Mục tiêu là xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí, điểm phát sinh hao hụt, bán thành phẩm và dữ liệu cần theo dõi. Việc hiểu quy trình trước khi thiết kế bảng tính giúp hệ thống giá thành bám sát hoạt động thực tế thay vì chỉ dựa vào chứng từ kế toán cuối kỳ.
Xây dựng định mức nguyên vật liệu
Trên cơ sở công thức sản phẩm và dữ liệu sản xuất thực tế, Pháp Lý Gia Minh hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng định mức nguyên vật liệu cho từng sản phẩm hoặc từng nhóm SKU. Định mức được xem xét cùng mức tiêu hao, đặc tính nguyên liệu và hao hụt hợp lý trong sản xuất. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu này để kiểm tra lượng xuất kho, phân tích chênh lệch và nhận diện những trường hợp sử dụng nguyên liệu vượt mức cần kiểm tra.
Xác định tỷ lệ hao hụt phù hợp
Tỷ lệ hao hụt được xem xét theo từng công đoạn như sơ chế, chế biến, sấy, nấu, cấp đông hoặc đóng gói thay vì gộp toàn bộ vào một tỷ lệ chung. Việc này giúp doanh nghiệp biết hao hụt thực tế phát sinh ở đâu và mức nào được xem là bình thường. Khi có chênh lệch lớn, bộ phận quản lý có thể nhanh chóng khoanh vùng nguyên nhân, tránh tình trạng giá thành tăng nhưng không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Thiết kế tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung
Pháp Lý Gia Minh có thể hỗ trợ doanh nghiệp phân nhóm chi phí sản xuất chung và lựa chọn tiêu thức phù hợp theo đặc thù dây chuyền. Tùy trường hợp, chi phí có thể được phân bổ theo giờ máy, giờ công, sản lượng, trọng lượng chế biến hoặc kết hợp nhiều tiêu thức. Mục tiêu là hạn chế tình trạng một sản phẩm phải gánh chi phí của sản phẩm khác, từ đó giúp báo cáo giá thành và biên lợi nhuận từng SKU phản ánh sát thực tế hơn.
Xây bảng tính giá thành theo từng SKU
Bảng tính giá thành có thể được xây theo từng SKU, từng mẻ hoặc từng công đoạn tùy mô hình doanh nghiệp. Hệ thống tập trung vào các dữ liệu quan trọng gồm nguyên liệu, bao bì, nhân công, chi phí sản xuất chung, hao hụt, dở dang và sản lượng hoàn thành. Khi được thiết kế đúng, bảng giá thành không chỉ cho ra giá thành đơn vị mà còn hỗ trợ so sánh với định mức và kỳ trước, giúp doanh nghiệp nhận biết ngay những SKU có biến động bất thường.
Đối chiếu kho – sản xuất – kế toán
Một hệ thống giá thành chỉ đáng tin khi số liệu giữa kho, sản xuất và kế toán có thể đối chiếu với nhau. Pháp Lý Gia Minh có thể hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập nguyên tắc kiểm tra số nguyên liệu xuất dùng, số lượng sản xuất, hao hụt, phế phẩm và thành phẩm nhập kho trước thời điểm chốt giá thành. Việc thống nhất dữ liệu giữa các bộ phận giúp hạn chế tình trạng mỗi nơi sử dụng một số liệu khác nhau và giảm đáng kể việc sửa giá thành sau khi đã khóa sổ.
Phân tích chênh lệch giá thành hàng tháng
Sau khi tính giá thành, doanh nghiệp cần biết nguyên nhân khiến chi phí tăng hoặc giảm. Pháp Lý Gia Minh có thể hỗ trợ xây báo cáo phân tích chênh lệch theo từng SKU, tập trung vào giá nguyên liệu, mức tiêu hao, hao hụt, sản lượng, nhân công và chi phí sản xuất chung. Qua nhiều kỳ, dữ liệu này giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng, cập nhật định mức kịp thời và đưa ra quyết định về giá bán, quy trình sản xuất hoặc danh mục sản phẩm dựa trên số liệu thay vì cảm tính.
Cách tính giá thành sản phẩm ngành thực phẩm sẽ đáng tin cậy khi cả chi phí và sản lượng được kiểm soát đúng. Giá thành sát thực tế giúp doanh nghiệp nhìn rõ lợi nhuận từng sản phẩm, điều chỉnh định mức và tránh đưa ra giá bán dựa trên dữ liệu thiếu.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.

